Giá trị dinh dưỡng của Bột đậu tương, rang chín

Soybeans, roasted, flour

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bột đậu tương, rang chín thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3022, có 40 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 428 kcal.

428kcal
Năng lượng
41g
Chất đạm
18g
Chất béo
25,4g
Bột đường

Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bột đậu tương, rang chín nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)1,2 g2 / 23Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)
Chất đạm41 g3 / 44Thực phẩm giàu chất đạm
Sắt7,5 mg7 / 42Thực phẩm giàu sắt
Photpho540 mg8 / 44Thực phẩm giàu photpho
Canxi189 mg10 / 44Thực phẩm giàu canxi

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 40 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)428kcal
Chất đạm (Protein)41g
Chất béo (Total lipid (Fat))18g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)25,4g
Chất xơ (Fibre, total dietary)2,5g
Nước (Water)10g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)5,6g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)189mg
Sắt (Fe)7,5mg
Photpho (P)540mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,4mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,16mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2mg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1.639mg
Arginine 2.700mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)4.375mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)6.740mg
Cystine 561mg
Glycine 1.609mg
Histidine 938mg
Isoleucine 1.688mg
Leucine 2.834mg
Lysine 2.316mg
Methionine 469mg
Phenylalanine 1.816mg
Proline 2.035mg
Serine 2.017mg
Threonine 1.511mg
Tryptophan 506mg
Tyrosine 1.316mg
Valine 1.737mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)3,16g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)4,29g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)12,34g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))1,2g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))8,96g
C16:0 1,91g
C16:1 c 0,05g
C18:0 0,64g
C18:1 c 3,93g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bột đậu tương, rang chín với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng428 kcal 2.000 kcal 21,4%
Chất đạm41 g 50 g 82,0%
Carbohydrat25,4 g 325 g 7,8%
Chất béo18 g 56 g 32,1%
Chất béo bão hòa3,16 g 20 g 15,8%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu bột đậu tương, rang chín được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng428 kcal
Chất đạm41 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)25,4 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo18 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Bột đậu tương, rang chín bao nhiêu calo?

100 g bột đậu tương, rang chín cung cấp 428 kcal, tương đương 21.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ bột đậu tương, rang chín phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Bột đậu tương, rang chín có giàu dinh dưỡng không?

So với 23 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bột đậu tương, rang chín có omega-3 ala (c18:3 n-3) đứng thứ 2/23, chất đạm đứng thứ 3/44, sắt đứng thứ 7/42.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ