Giá trị dinh dưỡng của Đậu tương, đậu nành, hạt khô

Soybean, seed, dried

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Đậu tương, đậu nành, hạt khô thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3007, có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 418 kcal.

418kcal
Năng lượng
34g
Chất đạm
18,4g
Chất béo
29,1g
Bột đường

Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, đậu tương, đậu nành, hạt khô nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin K (phylloquinone)47 mcg1 / 12Thực phẩm giàu vitamin k (phylloquinone)
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)1,23 g1 / 23Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)
Kali1.504 mg2 / 29Thực phẩm giàu kali
Photpho690 mg3 / 44Thực phẩm giàu photpho
Sắt11 mg4 / 42Thực phẩm giàu sắt
Chất đạm34 g5 / 44Thực phẩm giàu chất đạm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)418kcal
Chất đạm (Protein)34g
Chất béo (Total lipid (Fat))18,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)29,1g
Chất xơ (Fibre, total dietary)4,5g
Nước (Water)14g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)4,5g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)165mg
Sắt (Fe)11mg
Kẽm (Zn)3,8mg
Natri (Na)2mg
Kali (K)1.504mg
Magie (Mg)236mg
Photpho (P)690mg
Đồng (Cu)0,3mg
Mangan (Mn)1,2mg
Selen (Se)1,5mcg

Vitamin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)2,5mcg
Beta-caroten (ß-carotene)30mcg
Vitamin C (Vit C)4mg
Vitamin E (Vit E)0,85mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))47mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,54mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,29mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,3mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,79mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,38mg
Folate tổng số (Folate, total)375mcg
Folate, food 375mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1.671mg
Arginine 2.410mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)4.361mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)7.098mg
Cystine 485mg
Glycine 1.551mg
Histidine 780mg
Isoleucine 1.670mg
Leucine 2.240mg
Lysine 1.970mg
Methionine 680mg
Phenylalanine 1.800mg
Proline 1.989mg
Serine 1.851mg
Threonine 1.600mg
Tryptophan 480mg
Tyrosine 988mg
Valine 1.430mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)2,66g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)4,06g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)10,39g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))1,23g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))9,16g
C16:0 1,95g
C16:1 c 0,05g
C18:0 0,66g
C18:1 c 4,01g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g đậu tương, đậu nành, hạt khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng418 kcal 2.000 kcal 20,9%
Chất đạm34 g 50 g 68,0%
Carbohydrat29,1 g 325 g 9,0%
Chất béo18,4 g 56 g 32,9%
Chất béo bão hòa2,66 g 20 g 13,3%
Natri2 mg 2.000 mg 0,1%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu đậu tương, đậu nành, hạt khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng418 kcal
Chất đạm34 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)29,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo18,4 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri2 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Đậu tương, đậu nành, hạt khô bao nhiêu calo?

100 g đậu tương, đậu nành, hạt khô cung cấp 418 kcal, tương đương 20.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ đậu tương, đậu nành, hạt khô phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Đậu tương, đậu nành, hạt khô có giàu dinh dưỡng không?

So với 12 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, đậu tương, đậu nành, hạt khô có vitamin k (phylloquinone) đứng thứ 1/12, omega-3 ala (c18:3 n-3) đứng thứ 1/23, kali đứng thứ 2/29.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ