| Từ bưu điện văn hóa xã Văn Phú (Tam Văn cũ) đến mốc địa giới Ngã ba nhà ông Thụ Bảng Lọng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 144.000 | — | — | — | — |
| Từ bưu điện văn hóa xã Văn Phú (Tam Văn cũ) đến mốc địa giới Ngã ba nhà ông Thụ Bảng Lọng | Đất thương mại, dịch vụ | 144.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Toàn (bản Tiên) đi nhà ông Tầm | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Toàn (bản Tiên) đi nhà ông Sáng | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hơn (bản Cháo Pi) đến cuối bản Tiên xã Văn Phú | Đất thương mại, dịch vụ | 96.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hơn (bản Cháo Pi) đến cuối bản Tiên xã Văn Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 96.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đầu bản Tiến đến nhà ông Loan (Bản Ngày) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 48.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | 25.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 5.000 | 3.000 | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông en (bản Đôn) đên nhà ông Niệm (bản Cháo Pi) | Đất ở tại nông thôn | 420.000 | — | — | — | — |
| Đầu cầu Suối Đang bản Lót đến đầu bản Tiến | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ bưu điện văn hóa xã Văn Phú (Tam Văn cũ) đến mốc địa giới Ngã ba nhà ông Thụ Bảng Lọng | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nhóm (bản Ngày) đến nhà ông Tâm (bản Đôn) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ nhà ông Tới bản Lọng đến đầu cầu suối Đang bản Lót | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ mốc địa giới giữa Đồng Lương, Văn Phú (Giữa Tam Văn, Tân Phúc cũ) đến Bưu điện Văn hóa xã Văn Phú (Bưu điện văn hóa xã Tam Văn cũ) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Toàn (bản Tiên) đi nhà ông Tầm | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Toàn (bản Tiên) đi nhà ông Sáng | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hơn (bản Cháo Pi) đến cuối bản Tiên xã Văn Phú | Đất ở tại nông thôn | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông en (bản Đôn) đên nhà ông Niệm (bản Cháo Pi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 168.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông en (bản Đôn) đên nhà ông Niệm (bản Cháo Pi) | Đất thương mại, dịch vụ | 168.000 | — | — | — | — |
| Đầu cầu Suối Đang bản Lót đến đầu bản Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đầu cầu Suối Đang bản Lót đến đầu bản Tiến | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ nhà ông Tới bản Lọng đến đầu cầu suối Đang bản Lót | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nhóm (bản Ngày) đến nhà ông Tâm (bản Đôn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ nhà ông Tới bản Lọng đến đầu cầu suối Đang bản Lót | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nhóm (bản Ngày) đến nhà ông Tâm (bản Đôn) | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Đường đi bản Phá: Đoạn từ đầu cầu treo (bản Lọng) đến đoạn nhà ông Phấn (bản Phá) | Đất ở tại nông thôn | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ mốc địa giới giữa Đồng Lương, Văn Phú (Giữa Tam Văn, Tân Phúc cũ) đến Bưu điện Văn hóa xã Văn Phú (Bưu điện văn hóa xã Tam Văn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ mốc địa giới giữa Đồng Lương, Văn Phú (Giữa Tam Văn, Tân Phúc cũ) đến Bưu điện Văn hóa xã Văn Phú (Bưu điện văn hóa xã Tam Văn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đầu bản Tiến đến nhà ông Loan (Bản Ngày) | Đất ở tại nông thôn | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngõ ngách các bản: Cú Tá, U, Lọng, Căm, Lót, Phá, Tiến, Buốc, Ngày, Nà Đang, Poọng, Đôn, Cháo Pi, Tiên. | Đất ở tại nông thôn | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thái (bản Tiến) đến nhà ông Nhất bản Tiến. | Đất ở tại nông thôn | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Phượng (bản Đôn) đến Nhà văn hóa xã Lâm Phú | Đất ở tại nông thôn | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường Nà Đang: Đoạn từ ngã ba đường lâm nghiệp (bản Ngày) đến hết bản Nà Đang | Đất ở tại nông thôn | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Toàn (bản Tiên) đi nhà ông Tầm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Toàn (bản Tiên) đi nhà ông Sáng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Đường đi bản Phá: Đoạn từ đầu cầu treo (bản Lọng) đến đoạn nhà ông Phấn (bản Phá) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 52.000 | — | — | — | — |
| Đường đi bản Phá: Đoạn từ đầu cầu treo (bản Lọng) đến đoạn nhà ông Phấn (bản Phá) | Đất thương mại, dịch vụ | 52.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đầu bản Tiến đến nhà ông Loan (Bản Ngày) | Đất thương mại, dịch vụ | 48.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngõ ngách các bản: Cú Tá, U, Lọng, Căm, Lót, Phá, Tiến, Buốc, Ngày, Nà Đang, Poọng, Đôn, Cháo Pi, Tiên. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 40.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thái (bản Tiến) đến nhà ông Nhất bản Tiến. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 40.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Phượng (bản Đôn) đến Nhà văn hóa xã Lâm Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 40.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngõ ngách các bản: Cú Tá, U, Lọng, Căm, Lót, Phá, Tiến, Buốc, Ngày, Nà Đang, Poọng, Đôn, Cháo Pi, Tiên. | Đất thương mại, dịch vụ | 40.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thái (bản Tiến) đến nhà ông Nhất bản Tiến. | Đất thương mại, dịch vụ | 40.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Phượng (bản Đôn) đến Nhà văn hóa xã Lâm Phú | Đất thương mại, dịch vụ | 40.000 | — | — | — | — |
| Đường Nà Đang: Đoạn từ ngã ba đường lâm nghiệp (bản Ngày) đến hết bản Nà Đang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 38.000 | — | — | — | — |
| Đường Nà Đang: Đoạn từ ngã ba đường lâm nghiệp (bản Ngày) đến hết bản Nà Đang | Đất thương mại, dịch vụ | 38.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |