| Đoạn từ bà Dậu thửa 548/11 đến bà Phường thửa 842/11 | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 |
| Từ ông Bình T3 Đê Cao đến Kênh N8 Trại ông Toàn (từ thửa 206, tờ bản đồ số 08 đến thửa 181, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 |
| Từ ông Mười thửa 217/9 đến ông Lợi thửa 65/9 | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 |
| Từ ông An đến ông Bình (từ thửa 25 đến thửa 206, tờ bản đồ số 08) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 |
| Từ bà Lý đến ông Châu (từ thửa 303 đến thửa 269, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 |
| Từ ông Long đến ông Lệch (từ thửa 268 đến thửa 325, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 ông Xô 80/26 đến ông Hợp 146/25 | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 |
| Từ ông Hùng (Đội 7 Thổ Trung) đến dọc theo 38A (Thổ Trung) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 |
| Đoạn từ sau ông Ký thửa 308/29 đến ông Thành thửa 280/29 | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 |
| Từ ông Nam đến ông Mai (thửa 867 đến thửa 468, tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 |
| Từ bà Hằng thửa 612 đến thửa 676, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 |
| Từ ông Chính Hồng T1 đến Cô Mai T2 (từ thửa 65, tờ bản đồ số 15 đến thửa 453, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 |
| Từ bà Thu thửa 353/9 đến ông Sinh thửa 670/9 | Đất ở tại nông thôn | 5.300.000 |
| Từ bà Thống thửa 28/9 đến Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 |
| Từ ông Quang thửa 38/9 đến Sông Nhơm | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 |
| Từ ông Chính đến ông Quý (từ thửa 103, tờ bản đồ số 13 đến thửa 228, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Từ ông Tường đến bà Hoàn (từ thửa 270, tờ bản đồ số 12 đến thửa 212, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Từ ông Lâm đến ông Thị (từ thửa 463, tờ bản đồ số 12 đến thửa 301, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Từ Nhà văn hóa T2 đến ông Long (từ thửa 805 đến thửa 872, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Tuyến số 2 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Tuyến số 5 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Tuyến số 4 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Đoạn từ ông Cảnh 153/25 đến Kênh N8 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Từ Giếng Làng đến ông Trung (từ thửa 386, tờ bản đồ số 08 đến thửa 28, tờ bản đồ số 07) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Đoạn từ cầu Quả Cảm đến đường Nghi sơn-Sao Vàng | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Đoạn từ ông Nhựa 468/25 đến ông Cường 182/25 | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Đoạn đường rộng 10,5m | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Từ ông Lê Cân đến ông Oai (từ thửa 262 đến thửa 481, tờ bản đồ số 07) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Từ ông Cảnh (thửa 766 đến, tờ bản đồ số 08) đến đường bà Triệu | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Từ ông Chính đến ông Thủy (từ thửa 443, tờ bản đồ số 12 đến thửa 206, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Từ ông Khẩn đến ông Ân (từ thửa 535, tờ bản đồ số 12 đến thửa 630, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Từ bà Vui đến ông Chiến (từ thửa 795 đến thửa 1034, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Từ Nhà văn hóa Cương Thịnh cũ đến ông Thành (thửa 844 đến thửa 849, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Từ ông Lâm đến ông Minh (từ thửa 709 đến thửa 915, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Đường Quốc lộ 45 cũ (từ thửa 666, tờ bản đồ số 17 đến sau khu tái định cư cao tốc) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Đoạn từ kênh N8 đến Văn phòng Công ty Serpentine (từ thửa 01, tờ bản đồ số 17 đến thửa 05 tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Từ thửa 116/29 bà Oanh đến thửa 95/29 ông Thanh | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Từ thửa 449/29 đến thửa 775 /29 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Đoạn từ sau bà Thắm thửa 171/29 đến ông Lợi thửa 670/29 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Đoạn từ thửa 983/29 đến ông Chước thửa 961/29 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Đoạn từ thửa 904/29 đến thửa 850/29 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng | Đất thương mại, dịch vụ | 4.000.000 |
| Đoạn từ ông Chữ đến ông Thực (từ thửa 456 đến thửa 348, tờ bản đồ số 05) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Đường quy hoạch khu dân cư Đồng Đình | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Đoạn từ sau nhà bà Hà đến ông An (Liêm Chính) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đi đường Nghi Sơn - Sao Vàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.600.000 |
| Từ ông Hào đến ông Bốn (từ thửa 382 đến thửa 347, tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 |
| Từ thửa 776 đến thửa 826, tờ bản đồ số 11 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 |
| Từ thửa 732/11 đến thửa 719/11 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 |
| Ngõ 6: Từ ông Cao thửa 569/11 đến bà Thu thửa 647/11 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 |