| Đoạn từ thôn Khước Luyện (Điền Quang) đến hết thôn Bái Tôm (Điền Quang) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba thôn Khước Luyện đi thôn Khò (từ thửa 212, tờ bản đồ 13 đến thửa 310, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Huân đến giáp xã Điền Lư | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ Nhà ông Ý đến ngã ba thôn Mười | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến nhà ông Buồi Văn Kính | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ Trường Tiểu học Điền Quang đến Ngã ba thôn Sèo | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba nhóm Ấm đi nhóm Vền (từ thửa 24, tờ bản đồ 35 đến thửa 359, tờ bản đồ 35) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba thôn Khò đi thôn Mít (từ thửa 91, tờ bản đồ 11 đến thửa 281, 397, tờ bản đồ 4) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba thôn Un đi thôn Mười (từ thửa 201, tờ bản đồ 20 đến thửa 57, tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba thôn Mười đi thôn Đồi Muốn (từ thửa 1367, tờ bản đồ 11 đến thửa 157, tờ bản đồ 25) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường từ giáp Điền Quang (cũ) đến Mó rọc thôn Bít | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba thôn Chiềng Má đi Thượng Sơn | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ trung tâm xã Điền Thượng (cũ) đi làng Xay Luồi | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba cổng chào Thành Điền đi làng Đèn đến hết làng Duồng (giáp cẩm Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu làng Bứng đến hết làng Bứng (giáp Điền Thượng cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu làng Né đi Thành Điền đến hết lang Nan | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp Điền Trung (cũ) đến hết làng Xăm | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Nguyên đến nhà ông Vương Quốc Tuấn. | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ cách Quốc lộ 217 50 m đến thửa 71, tờ bản đồ 11 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hào đến Trường Mầm non khu Xê | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường từ cổng chào thôn Sèo đi Điền Quang (từ thửa số 589, tờ bản đồ số 4 đến thửa đất số 109, tờ bản đồ số 4, bản đồ địa chính xã Điền Hạ cũ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba nhóm Ấm đi nhóm Vền (từ thửa 24, tờ bản đồ 35 đến thửa 359, tờ bản đồ 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba thôn Khò đi thôn Mít (từ thửa 91, tờ bản đồ 11 đến thửa 281, 397, tờ bản đồ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba thôn Un đi thôn Mười (từ thửa 201, tờ bản đồ 20 đến thửa 57, tờ bản đồ 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba thôn Mười đi thôn Đồi Muốn (từ thửa 1367, tờ bản đồ 11 đến thửa 157, tờ bản đồ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Mó Rọc thôn Bít đi ngã ba thôn Lau | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba thôn Chiềng Má đi Thượng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ trung tâm xã Điền Thượng (cũ) đi làng Xay Luồi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ làng Bít đến ngã ba đi Điền Hạ (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Mó Rọc thôn Bít đi ngã ba thôn Lau | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba Lâm Trường làng Đào (Điền Quang) - hết thôn Khước Luyện (Điền Quang) | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba Lâm Trường làng Đào (Điền Quang) - hết thôn Khước Luyện (Điền Quang) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba Lâm Trường làng Đào (Điền Quang) - hết thôn Khước Luyện (Điền Quang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.280.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba tiếp giáp Quốc lộ 217 đến Trường Tiểu học Điền Quang | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thôn Khước Luyện (Điền Quang) đến hết thôn Bái Tôm (Điền Quang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 696.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thôn Khước Luyện (Điền Quang) đến hết thôn Bái Tôm (Điền Quang) | Đất thương mại, dịch vụ | 696.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Mó rọc thôn Bít đi Khu quán | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba đi Điền Hạ (cũ) đến trung tâm xã Điền Thượng (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ ngách không nằm vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba thôn Khước Luyện đi thôn Khò (từ thửa 212, tờ bản đồ 13 đến thửa 310, tờ bản đồ 12) | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Mó Rọc thôn Bít đi ngã ba thôn Lau | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Lau đi Chiềng Mưng | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Bả đi thôn Lau | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Chiềng Mưng đi thôn Xay Luồi | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ làng Bít đến ngã ba đi Điền Hạ (cũ) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba cổng chào Thành Điền đi làng Đớn | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba thôn Khước Luyện đi thôn Khò (từ thửa 212, tờ bản đồ 13 đến thửa 310, tờ bản đồ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Mó rọc thôn Bít đi Khu quán | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba đi Điền Hạ (cũ) đến trung tâm xã Điền Thượng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Mó rọc thôn Bít đi Khu quán | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |