Họ Nemacheilidae
Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 10 loài thuộc họ sinh học Nemacheilidae.
Phân bố theo lớp sinh học: Actinopterygii (10).
Cơ cấu 10 loài trong nhóm
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Lớp sinh học | Actinopterygii 10 |
| Họ sinh học | Nemacheilidae 10 |
Danh sách loài
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Cá chạch đá banar | Nemacheilus banar | — | — | — |
| Cá chạch đá kon-tum | Schistura kontumensis | — | — | — |
| Cá chạch mù lai châu | Schistura spekuli | — | — | — |
| Cá chạch đá | Schistura spiloptera | — | — | — |
| Cá chạch đá thanh | Schistura thanho | — | — | — |
| Cá chạch hạ long | Draconectes narinosus | — | — | — |
| Cá Chạch mù tứ | Homatula dotui | — | — | — |
| Cá chạch đá su-san | Schistura susannae | — | — | — |
| Cá chạch mù thái nguyên | Schistura mobbsi | — | — | — |
| Cá chạch đá | Schistura nasifilis | — | — | — |
Họ sinh học khác
| Họ sinh học | Số loài |
|---|---|
| Orchidaceae | 307 |
| Apocynaceae | 51 |
| Accipitridae | 44 |
| Acroporidae | 43 |
| Leiothrichidae | 40 |
| Fagaceae | 37 |
| Scolopacidae | 36 |
| Fabaceae | 31 |
| Gekkonidae | 26 |
| Anatidae | 26 |
| Annonaceae | 25 |
| Rubiaceae | 23 |
| Rhacophoridae | 22 |
| Phasianidae | 21 |
| Lauraceae | 21 |
| Lamiaceae | 21 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu loài thuộc họ sinh học Nemacheilidae?
Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 10 loài. Các họ có nhiều loài nhất: Nemacheilidae (10 loài). Đây là số loài đã được lập hồ sơ trong cơ sở dữ liệu, không phải toàn bộ số loài đã biết trong tự nhiên.
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Xem thêm: tra cứu đa dạng sinh học, danh sách khu bảo tồn thiên nhiên.
