Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 9 loài thuộc họ sinh học Cupressaceae.
Phân bố theo lớp sinh học: Pinopsida (9).
Sách Đỏ Việt Nam: CR - Rất nguy cấp — 5 loài, EN - Nguy cấp — 2 loài, VU - Sẽ nguy cấp — 1 loài. Danh lục Đỏ IUCN: VU - Sẽ nguy cấp — 3 loài, EN - Nguy cấp — 2 loài, CR - Cực kỳ nguy cấp — 1 loài, NT - Sắp bị đe dọa — 1 loài.
Theo Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nghị định 84/2021/NĐ-CP): Nhóm IA — 6 loài, Nhóm IIA — 3 loài.
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | CR - Rất nguy cấp 5 · EN - Nguy cấp 2 · VU - Sẽ nguy cấp 1 |
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | VU - Sẽ nguy cấp 3 · EN - Nguy cấp 2 · CR - Cực kỳ nguy cấp 1 · NT - Sắp bị đe dọa 1 |
| Nhóm theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP | Nhóm IA 6 · Nhóm IIA 3 |
| Lớp sinh học | Pinopsida 9 |
| Họ sinh học | Cupressaceae 9 |
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Bách vàng | Xanthocyparis vietnamensis | CR - Rất nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IA |
| Bách tán đài loan | Taiwania cryptomerioides | CR - Rất nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IA |
| Sa mộc dầu | Cunninghamia konishii | VU - Sẽ nguy cấp | EN - Nguy cấp | Nhóm IA |
| Pơ Mu | Chamaecyparis hodginsii | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IIA |
| Thông nước | Glyptostrobus pensilis | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IA |
| Bách Xanh | Calocedrus macrolepis | EN - Nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IIA |
| Bách xanh núi đá | Calocedrus rupestris | — | — | Nhóm IIA |
| Hoàng đàn hữu liên | Cupressus tonkinensis | CR - Rất nguy cấp | — | Nhóm IA |
| Hoàng đàn | Cupressus torulosa | CR - Rất nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IA |
| Họ sinh học | Số loài |
|---|---|
| Orchidaceae | 307 |
| Apocynaceae | 51 |
| Accipitridae | 44 |
| Acroporidae | 43 |
| Leiothrichidae | 40 |
| Fagaceae | 37 |
| Scolopacidae | 36 |
| Fabaceae | 31 |
| Gekkonidae | 26 |
| Anatidae | 26 |
| Annonaceae | 25 |
| Rubiaceae | 23 |
| Rhacophoridae | 22 |
| Phasianidae | 21 |
| Lauraceae | 21 |
| Lamiaceae | 21 |