Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 8 loài thuộc họ sinh học Ciconiidae.
Phân bố theo lớp sinh học: Aves (8).
Sách Đỏ Việt Nam: VU - Sẽ nguy cấp — 4 loài, DD - Thiếu dữ liệu — 3 loài. Danh lục Đỏ IUCN: NT - Sắp bị đe dọa — 5 loài, LC - Ít quan tâm — 1 loài, EN - Nguy cấp — 1 loài.
Theo Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nghị định 84/2021/NĐ-CP): Nhóm IB — 3 loài, Nhóm IIB — 3 loài.
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | VU - Sẽ nguy cấp 4 · DD - Thiếu dữ liệu 3 |
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | NT - Sắp bị đe dọa 5 · LC - Ít quan tâm 1 · EN - Nguy cấp 1 |
| Nhóm theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP | Nhóm IB 3 · Nhóm IIB 3 |
| Lớp sinh học | Aves 8 |
| Họ sinh học | Ciconiidae 8 |
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Hạc cổ trắng | Ciconia episcopus | VU - Sẽ nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IB |
| Già đẫy nhỏ | Leptoptilos javanicus | VU - Sẽ nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IB |
| Già đẫy lớn | Leptoptilos dubius | DD - Thiếu dữ liệu | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IIB |
| Cò nhạn | Anastomus oscitans | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Cò lạo ấn độ | Mycteria leucocephala | VU - Sẽ nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | — |
| Hạc cổ đen | Ephippiorhynchus asiaticus | DD - Thiếu dữ liệu | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IIB |
| Cò Lạo Xám | Mycteria cinerea | DD - Thiếu dữ liệu | EN - Nguy cấp | Nhóm IB |
| Hạc Đen | Ciconia nigra | — | — | Nhóm IIB |
| Họ sinh học | Số loài |
|---|---|
| Orchidaceae | 307 |
| Apocynaceae | 51 |
| Accipitridae | 44 |
| Acroporidae | 43 |
| Leiothrichidae | 40 |
| Fagaceae | 37 |
| Scolopacidae | 36 |
| Fabaceae | 31 |
| Gekkonidae | 26 |
| Anatidae | 26 |
| Annonaceae | 25 |
| Rubiaceae | 23 |
| Rhacophoridae | 22 |
| Phasianidae | 21 |
| Lauraceae | 21 |
| Lamiaceae | 21 |