Mã ICD-10 Q65-Q79 — Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương khớp

Nhóm Q65-Q79 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương khớp (tiếng Anh: Congenital malformations and deformations of the musculoskeletal system), thuộc chương XVII — dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh. Nhóm này có 15 mã 3 ký tự, chi tiết thành 119 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.

Q65-Q79phạm vi mã
15mã 3 ký tự
119mã chi tiết 4 ký tự
XVIIchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm Q65-Q79

Tên bệnhSố mã chi tiết
Q65 Dị dạng bẩm sinh của khớp háng · Congenital deformities of hip · tên cũ: Biến dạng bẩm sinh của khớp háng9
Q66 Dị dạng bẩm sinh của bàn chân · Congenital deformities of feet · tên cũ: Các biến dạng bẩm sinh của bàn chân10
Q67 Dị dạng cơ xương bẩm sinh của đầu, mặt, cột sống và/ hoặc ngực · Congenital musculoskeletal deformities of head, face, spine and chest · tên cũ: Các biến dạng cơ xương bẩm sinh của đầu, mặt, cột sống và ngực9
Q68 Dị dạng cơ xương bẩm sinh khác · Other congenital musculoskeletal deformities · tên cũ: Các biến dạng cơ xương bẩm sinh khác7
Q69 Dị tật thừa ngón · Polydactyly · tên cũ: Tật đa ngón4
Q70 Dị tật dính ngón · Syndactyly · tên cũ: Tật dính ngón6
Q71 Dị tật bẩm sinh thiếu hụt chi trên · Reduction defects of upper limb · tên cũ: Các khuyết tật thiếu hụt của chi trên9
Q72 Dị tật bẩm sinh thiếu hụt chi dưới · Reduction defects of lower limb · tên cũ: Các khuyết tật thiếu hụt của chi dưới10
Q73 Dị tật thiếu hụt của chi không xác định · Reduction defects of unspecified limb · tên cũ: Các khuyết tật thiếu hụt của chi không xác định3
Q74 Dị tật bẩm sinh khác của chi · Other congenital malformations of limb (s) · tên cũ: Các dị tật bẩm sinh khác của chi6
Q75 Dị tật bẩm sinh khác của xương sọ và xương mặt · Other congenital malformations of skull and face bones · tên cũ: Các dị tật bẩm sinh khác của xương sọ và xương mặt8
Q76 Dị tật bẩm sinh của xương sống và/ hoặc xương lồng ngực · Congenital malformations of spine and bony thorax · tên cũ: Các dị tật bẩm sinh của xương sống và xương lồng ngực10
Q77 Loạn sản xương sụn có khuyết tật phát triển xương dài và/ hoặc cột sống · Osteochondrodysplasia with defects of growth of tubular bones and spine · tên cũ: Loạn sản xương sụn với các Khuyết tật trưởng thành của các xương ống và cột sống10
Q78 Loạn sản xương sụn khác · Other osteochondrodysplasias · tên cũ: Các loạn sản xương sụn khác9
Q79 Dị tật bẩm sinh của hệ cơ xương, không phân loại mục khác · Congenital malformations of the musculoskeletal system, not elsewhere classified · tên cũ: Các dị tật bẩm sinh của hệ cơ xương, không phân loại nơi khác9

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã Q65-Q79 gồm những bệnh gì?

Nhóm Q65-Q79 — Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương khớp — gồm 15 mã 3 ký tự: Q65 (Dị dạng bẩm sinh của khớp háng); Q66 (Dị dạng bẩm sinh của bàn chân); Q67 (Dị dạng cơ xương bẩm sinh của đầu, mặt, cột sống và/ hoặc ngực); Q68 (Dị dạng cơ xương bẩm sinh khác); Q69 (Dị tật thừa ngón); Q70 (Dị tật dính ngón); Q71 (Dị tật bẩm sinh thiếu hụt chi trên); Q72 (Dị tật bẩm sinh thiếu hụt chi dưới)…

Nhóm Q65-Q79 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm Q65-Q79 thuộc chương XVII — Dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ