Trang chủ › Công cụ › Mã bệnh ICD-10 › Q00-Q99 › Q65-Q79 › Q69 Mã ICD-10 Q69 — Dị tật thừa ngón Mã Q69 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Dị tật thừa ngón , tiếng Anh là Polydactyly . Mã này nằm trong nhóm Q65-Q79 — Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương khớp , thuộc chương XVII — Dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh . Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Tật đa ngón”.
Q69 mã ICD-10
4 mã chi tiết 4 ký tự
Q65-Q79 nhóm bệnh
XVII chương ICD-10
4 mã chi tiết của Q69 Từ Q69.0 đến Q69.9.
Mã Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT Tên tiếng Anh Q69.0 Dị tật thừa ngón tay · tên cũ: Ngón tay phụ Accessory finger (s) Q69.1 Dị tật thừa ngón tay cái · tên cũ: Ngón cái phụ Accessory thumb (s) Q69.2 Dị tật thừa ngón chân · tên cũ: Các ngón chân phụ Accessory toe (s) Q69.9 Dị tật thừa ngón, không xác định · tên cũ: Tật đa ngón, không đặc hiệu Polydactyly, unspecified
Ghi chú phân loại của mã Q69 Hướng dẫn mã hóa: Dị tật thừa ngón chân cái
Coding Guidance: Accessory hallux
Hướng dẫn mã hóa: Dị tật thừa ngón không xác định khác
Coding Guidance: Supernumerary digit (s) NOS
Đối chiếu tên gọi cũ và mới 5 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
Mã Tên hiện hànhThông tư 06/2026/TT-BYT Tên trước đâyQuyết định 4400/QĐ-BYT Q69 Dị tật thừa ngón Tật đa ngón Q69.0 Dị tật thừa ngón tay Ngón tay phụ Q69.1 Dị tật thừa ngón tay cái Ngón cái phụ Q69.2 Dị tật thừa ngón chân Các ngón chân phụ Q69.9 Dị tật thừa ngón, không xác định Tật đa ngón, không đặc hiệu
Từ khoá dẫn tới mã Q69 14 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Nhiều, đa (thành phần) | ngón tay chân (bẩm sinh) (Multiple, multiplex | digits (congenital)) Phụ (bẩm sinh) | (các) ngón (tay/ chân) (Accessory (congenital) | digit (s)) Phụ (bẩm sinh) | (các) ngón tay (Accessory (congenital) | finger (s)) Phụ (bẩm sinh) | các ngón chân (Accessory (congenital) | toes) Phụ (bẩm sinh) | ngón chân cái (Accessory (congenital) | hallux) Phụ (bẩm sinh) | ngón tay cái (Accessory (congenital) | thumb) Sai tư thế, vị trí bất thường | bẩm sinh | (các) ngón chân | thừa (Malposition | congenital | toe (s) | supernumerary) Sai tư thế, vị trí bất thường | bẩm sinh | (các) ngón tay | dư thừa (Malposition | congenital | finger (s) | supernumerary) Tật nhiều ngón (Polydactylism, polydactyly) Tật sáu ngón (Hexadactylism) Thừa (bẩm sinh) | (các) ngón (tay/ chân) (Supernumerary (congenital) | digit (s)) Thừa (bẩm sinh) | ngón chân (Supernumerary (congenital) | toe) Thừa (bẩm sinh) | ngón tay (Supernumerary (congenital) | finger) Thừa (bẩm sinh) | ngón tay cái (Supernumerary (congenital) | thumb) Mã bệnh lân cận Các mã cùng nhóm Q65-Q79 có trang tra cứu riêng.
Mã Tên bệnh Q65 Dị dạng bẩm sinh của khớp háng Q66 Dị dạng bẩm sinh của bàn chân Q67 Dị dạng cơ xương bẩm sinh của đầu, mặt, cột sống và/ hoặc ngực Q68 Dị dạng cơ xương bẩm sinh khác Q70 Dị tật dính ngón Q71 Dị tật bẩm sinh thiếu hụt chi trên Q72 Dị tật bẩm sinh thiếu hụt chi dưới Q73 Dị tật thiếu hụt của chi không xác định Q74 Dị tật bẩm sinh khác của chi Q75 Dị tật bẩm sinh khác của xương sọ và xương mặt Q76 Dị tật bẩm sinh của xương sống và/ hoặc xương lồng ngực Q77 Loạn sản xương sụn có khuyết tật phát triển xương dài và/ hoặc cột sống
Câu hỏi thường gặpMã Q69 là bệnh gì? Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã Q69 là "Dị tật thừa ngón", tên tiếng Anh là "Polydactyly", thuộc nhóm Q65-Q79 — Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương khớp của chương XVII — Dị tật, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể bẩm sinh.
Mã Q69 có bao nhiêu mã chi tiết? Mã Q69 được chi tiết thành 4 mã 4 ký tự: Q69.0 (Dị tật thừa ngón tay); Q69.1 (Dị tật thừa ngón tay cái); Q69.2 (Dị tật thừa ngón chân); Q69.9 (Dị tật thừa ngón, không xác định).
Tên bệnh của mã Q69 có thay đổi so với trước không? Có. Thông tư 06/2026/TT-BYT gọi mã Q69 là "Dị tật thừa ngón", trong khi bảng mã ban hành kèm Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 gọi là "Tật đa ngón". Ký hiệu mã không đổi nên hồ sơ, bệnh án lập trước đây vẫn đối chiếu được; chỉ cách gọi tên bệnh được chuẩn hoá lại.