Nhóm K00-K14 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm (tiếng Anh: Diseases of oral cavity, salivary glands and jaws), thuộc chương XI — bệnh hệ tiêu hoá. Nhóm này có 15 mã 3 ký tự, chi tiết thành 109 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| K00 | Rối loạn phát triển răng và/ hoặc mọc răng · Disorders of tooth development and eruption · tên cũ: Rối loạn phát triển răng và mọc răng | 10 |
| K01 | Răng mọc kẹt và/ hoặc răng ngầm · Embedded and impacted teeth · tên cũ: Răng mọc kẹt và răng mọc ngầm | 2 |
| K02 | Sâu răng · Dental caries | 8 |
| K03 | Bệnh mô cứng khác của răng · Other diseases of hard tissues of teeth | 10 |
| K04 | Bệnh tuỷ và/ hoặc mô quanh chân răng · Diseases of pulp and periapical tissues · tên cũ: Bệnh tuỷ và mô quanh chân răng | 10 |
| K05 | Viêm lợi [nướu] và/ hoặc bệnh viêm nha chu · Gingivitis and periodontal diseases · tên cũ: Viêm lợi [nướu] và bệnh quanh răng | 7 |
| K06 | Rối loạn khác của lợi [nướu] và/ hoặc sống hàm đã mất răng · Other disorders of gingiva and edentulous alveolar ridge · tên cũ: Rối loạn khác của lợi [nướu] và sống hàm | 5 |
| K07 | Bất thường hàm mặt [bao gồm khớp cắn lệch] · Dentofacial anomalies [including malocclusion] | 9 |
| K08 | Rối loạn khác của răng và/ hoặc cấu trúc nâng đỡ · Other disorders of teeth and supporting structures · tên cũ: Bệnh khác của răng và cấu trúc nâng đỡ | 6 |
| K09 | Nang vùng miệng, không phân loại mục khác · Cysts of oral region, not elsewhere classified · tên cũ: Nang vùng miệng, không phân loại nơi khác | 5 |
| K10 | Bệnh khác của xương hàm · Other diseases of jaws | 6 |
| K11 | Bệnh tuyến nước bọt · Diseases of salivary glands | 10 |
| K12 | Viêm miệng và/ hoặc tổn thương liên quan · Stomatitis and related lesions · tên cũ: Viêm miệng và tổn thương liên quan | 4 |
| K13 | Bệnh khác của môi và/ hoặc niêm mạc miệng · Other diseases of lip and oral mucosa · tên cũ: Bệnh khác của môi và niêm mạc miệng | 8 |
| K14 | Bệnh của lưỡi · Diseases of tongue | 9 |