Mã ICD-10 K02 — Sâu răng

K02 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Sâu răng, tiếng Anh là Dental caries. Mã này nằm trong nhóm K00-K14 — Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm, thuộc chương XI — Bệnh hệ tiêu hoá.

K02mã ICD-10
8mã chi tiết 4 ký tự
K00-K14nhóm bệnh
XIchương ICD-10

8 mã chi tiết của K02

Từ K02.0 đến K02.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
K02.0 Sâu men răng Caries limited to enamel
K02.1 Sâu ngà răng Caries of dentine
K02.2 Sâu xi măng răng · tên cũ: Sâu cement răngCaries of cementum
K02.3 Sâu răng ngưng tiến triển · tên cũ: Sâu răng ngừng tiến triểnArrested dental caries
K02.4 Huỷ khoáng mô cứng nhiều răng Odontoclasia
K02.5 Sâu răng có hở tuỷ Caries with pulp exposure
K02.8 Sâu răng khác Other dental caries
K02.9 Sâu răng, không xác định · tên cũ: Sâu răng, không đặc hiệuDental caries, unspecified

Ghi chú phân loại của mã K02

Hướng dẫn mã hóa: Tổn thương đốm trắng [sâu mới chớm]

Coding Guidance: White spot lesions [initial caries]

Hướng dẫn mã hóa: Răng đen ở trẻ nhỏ Huỷ răng đen

Coding Guidance: Infantile melanodontia Melanodontoclasia

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

3 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
K02.2Sâu xi măng răngSâu cement răng
K02.3Sâu răng ngưng tiến triểnSâu răng ngừng tiến triển
K02.9Sâu răng, không xác địnhSâu răng, không đặc hiệu

Từ khoá dẫn tới mã K02

18 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Bệnh sâu, Bệnh mục | (thuộc) răng (Caries | dental)
  • Bệnh sâu, Bệnh mục | (thuộc) răng | với hở tuỷ (Caries | dental | with pulp exposure)
  • Bệnh sâu, Bệnh mục | khởi đầu, mới chớm (Caries | initial)
  • Bệnh sâu, Bệnh mục | men răng (cấp tính) (mạn tính, mới phát) (Caries | enamel (acute) (chronic, incipient))
  • Bệnh sâu, Bệnh mục | ngà răng (cấp tính) (mạn tính) (Caries | dentin (acute) (chronic))
  • Bệnh sâu, Bệnh mục | răng, các răng (Caries | tooth, teeth)
  • Bệnh sâu, Bệnh mục | răng, các răng | với hở tuỷ (Caries | tooth, teeth | with pulp exposure)
  • Bệnh sâu, Bệnh mục | xương răng (Caries | cementum)
  • Bệnh sâu, Bệnh mục | xương răng | đặc hiệu KPLNK (Caries | cementum | specified NEC)
  • Bệnh sâu, Bệnh mục | xương răng | ngừng tiến triển (Caries | cementum | arrested)
  • Huỷ răng (Odontoclasia)
  • Huỷ răng thâm đen (Melanodontoclasia)
  • Răng thâm đen, trẻ nhỏ (Melanodontia, infantile)
  • Sâu răng (Carious teeth)
  • Suy sụp, sa sút, mục nát | (thuộc) răng (Decay | dental)
  • Suy sụp, sa sút, mục nát | răng, các răng (Decay | tooth, teeth)
  • Tổn thương (không do chấn thương) | răng, các răng | đốm trắng (Lesion (nontraumatic) | tooth, teeth | white spot)
  • Trắng | tổn thương đốm, các răng (White | spot lesions, teeth)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm K00-K14 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
K00Rối loạn phát triển răng và/ hoặc mọc răng
K01Răng mọc kẹt và/ hoặc răng ngầm
K03Bệnh mô cứng khác của răng
K04Bệnh tuỷ và/ hoặc mô quanh chân răng
K05Viêm lợi [nướu] và/ hoặc bệnh viêm nha chu
K06Rối loạn khác của lợi [nướu] và/ hoặc sống hàm đã mất răng
K07Bất thường hàm mặt [bao gồm khớp cắn lệch]
K08Rối loạn khác của răng và/ hoặc cấu trúc nâng đỡ
K09Nang vùng miệng, không phân loại mục khác
K10Bệnh khác của xương hàm
K11Bệnh tuyến nước bọt
K12Viêm miệng và/ hoặc tổn thương liên quan

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã K02 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã K02 là "Sâu răng", tên tiếng Anh là "Dental caries", thuộc nhóm K00-K14 — Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm của chương XI — Bệnh hệ tiêu hoá.

Mã K02 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã K02 được chi tiết thành 8 mã 4 ký tự: K02.0 (Sâu men răng); K02.1 (Sâu ngà răng); K02.2 (Sâu xi măng răng); K02.3 (Sâu răng ngưng tiến triển); K02.4 (Huỷ khoáng mô cứng nhiều răng); K02.5 (Sâu răng có hở tuỷ)… Xem đầy đủ trong bảng mã chi tiết phía trên.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ