Mã ICD-10 B65-B83 — Bệnh giun sán
Nhóm B65-B83 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh bệnh giun sán (tiếng Anh: Helminthiases), thuộc chương I — bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Nhóm này có 19 mã 3 ký tự, chi tiết thành 70 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
B65-B83phạm vi mã
19mã 3 ký tự
70mã chi tiết 4 ký tự
Ichương ICD-10
Danh sách mã bệnh trong nhóm B65-B83
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| B65 | Bệnh nhiễm sán máng [bilharziasis] · Schistosomiasis [bilharziasis] · tên cũ: Bệnh sán máng [bilharziasis] | 6 |
| B66 | Bệnh nhiễm sán lá khác · Other fluke infections | 8 |
| B67 | Bệnh nang sán [echinococcus] · Echinococcosis · tên cũ: Bệnh do Echinococcus | 10 |
| B68 | Bệnh sán dây taenia · Taeniasis · tên cũ: Bệnh sán dây | 3 |
| B69 | Bệnh nhiễm ấu trùng sán lợn [bệnh gạo lợn] · Cysticercosis · tên cũ: Bệnh ấu trùng sán lợn | 4 |
| B70 | Bệnh nhiễm sán dây diphyllobothrium và/ hoặc bệnh sán nhái sparganum · Diphyllobothriasis and sparganosis · tên cũ: Bệnh nhiễm sán dây cá Diphyllobothrium và bệnh ấu trùng sán nhái Sparganum | 2 |
| B71 | Bệnh nhiễm sán dây khác · Other cestode infections · tên cũ: Nhiễm sán dây khác | 4 |
| B72 | Bệnh nhiễm giun dracunculus [giun Guinea] · Dracunculiasis · tên cũ: Bệnh giun Dracunculus | — |
| B73 | Bệnh nhiễm giun chỉ Onchocerca [mù sông] · Onchocerciasis · tên cũ: Bệnh giun chỉ | — |
| B74 | Bệnh nhiễm giun chỉ bạch huyết [Filariasis] · Filariasis · tên cũ: Bệnh giun chỉ | 7 |
| B75 | Bệnh nhiễm giun xoắn Trichinella · Trichinellosis · tên cũ: Bệnh giun xoắn Trichinella | — |
| B76 | Bệnh nhiễm giun móc · Hookworm diseases · tên cũ: Bệnh giun móc | 4 |
| B77 | Bệnh nhiễm giun đũa · Ascariasis · tên cũ: Bệnh giun đũa | 3 |
| B78 | Bệnh nhiễm giun lươn strongyloides · Strongyloidiasis · tên cũ: Bệnh giun lươn | 4 |
| B79 | Bệnh nhiễm giun tóc trichuris · Trichuriasis · tên cũ: Bệnh giun tóc | — |
| B80 | Bệnh nhiễm giun kim enterobias · Enterobiasis · tên cũ: Bệnh giun kim | — |
| B81 | Bệnh nhiễm giun khác ở đường ruột, không phân loại mục khác · Other intestinal helminthiases, not elsewhere classified · tên cũ: Nhiễm giun đường ruột khác, chưa phân loại | 6 |
| B82 | Bệnh nhiễm ký sinh trùng không xác định ở đường ruột · Unspecified intestinal parasitism · tên cũ: Bệnh ký sinh trùng đường ruột không xác định | 2 |
| B83 | Bệnh nhiễm giun sán khác · Other helminthiases · tên cũ: Bệnh giun sán khác | 7 |
Danh mục pháp lý chạm tới nhóm B65-B83
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | B70 · B75 | 46/2016/TT-BYT |
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: chương I, tra cứu mã bệnh ICD-10.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm mã B65-B83 gồm những bệnh gì?
Nhóm B65-B83 — Bệnh giun sán — gồm 19 mã 3 ký tự: B65 (Bệnh nhiễm sán máng [bilharziasis]); B66 (Bệnh nhiễm sán lá khác); B67 (Bệnh nang sán [echinococcus]); B68 (Bệnh sán dây taenia); B69 (Bệnh nhiễm ấu trùng sán lợn [bệnh gạo lợn]); B70 (Bệnh nhiễm sán dây diphyllobothrium và/ hoặc bệnh sán nhái sparganum); B71 (Bệnh nhiễm sán dây khác); B72 (Bệnh nhiễm giun dracunculus [giun Guinea])…
Nhóm B65-B83 thuộc chương nào của ICD-10?
Nhóm B65-B83 thuộc chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.
