Mã B66 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Bệnh nhiễm sán lá khác, tiếng Anh là Other fluke infections. Mã này nằm trong nhóm B65-B83 — Bệnh giun sán, thuộc chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Từ B66.0 đến B66.9.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| B66.0 | Bệnh sán lá nhỏ Opisthorchis · tên cũ: Bệnh nhiễm sán lá gan Opisthorchis | Opisthorchiasis |
| B66.1 | Bệnh sán lá gan nhỏ Clonorchis · tên cũ: Bệnh nhiễm sán lá gan nhỏ | Clonorchiasis |
| B66.2 | Bệnh nhiễm sán lá Dicrocoelium · tên cũ: Bệnh nhiễm sán Dicrocoelium | Dicrocoeliasis |
| B66.3 | Bệnh nhiễm sán lá gan lớn [Fasciola] · tên cũ: Bệnh nhiễm sán lá gan lớn (Fasciola hepatica) | Fascioliasis |
| B66.4 | Bệnh nhiễm sán lá phổi [Paragonimus] · tên cũ: Bệnh nhiễm sán Paragonimus | Paragonimiasis |
| B66.5 | Bệnh nhiễm sán lá ruột [Fasciolopsis] · tên cũ: Bệnh do nhiễm Fasciolopsis | Fasciolopsiasis |
| B66.8 | Bệnh nhiễm sán lá xác định khác | Other specified fluke infections |
| B66.9 | Bệnh nhiễm sán lá, không xác định · tên cũ: Bệnh nhiễm sán lá, không đặc hiệu | Fluke infection, unspecified |
Hướng dẫn mã hóa: Bệnh truyền nhiễm do: sán lá gan ở mèo sán lá gan nhỏ (felineus) (viverrini)
Coding Guidance: Infection due to: cat liver fluke Opisthorchis (felineus) (viverrini)
Hướng dẫn mã hóa: Bệnh sán lá gan Trung Quốc Bệnh sán lá gan nhỏ Clonorchis sinensis Bệnh sán lá gan phương đông
Coding Guidance: Chinese liver fluke disease Infection due to Clonorchis sinensis Oriental liver fluke disease
Hướng dẫn mã hóa: Bệnh sán lá Dicrocoelium dendriticum Bệnh sán lá Lancet
Coding Guidance: Infection due to Dicrocoelium dendriticum Lancet fluke infection
Hướng dẫn mã hóa: Bệnh sán lá gan lớn Fasciola: gigantica hepatica indica Bệnh sán lá gan ở cừu
Coding Guidance: Infection due to Fasciola: gigantica hepatica indica Sheep liver fluke disease
Hướng dẫn mã hóa: Bệnh sán lá do Paragonimus Bệnh sán lá phổi Nhiễm sán lá ở phổi
Coding Guidance: Infection due to Paragonimus species Lung fluke disease Pulmonary distomiasis
Hướng dẫn mã hóa: Nhiễm sán lá ruột lớn Nhiễm sán lá ruột
Coding Guidance: Infection due to Fasciolopsis buski Intestinal distomiasis
Hướng dẫn mã hóa: Bệnh sán lá ruột nhỏ do echinostoma Bệnh sán lá ruột nhỏ do heterophyes Bệnh sán lá ruột nhỏ do metagonimus Bệnh sán lá ruột nhỏ do nanophyetia Bệnh do watsoniasis
Coding Guidance: Echinostomiasis Heterophyiasis Metagonimiasis Nanophyetiasis Watsoniasis
7 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| B66.0 | Bệnh sán lá nhỏ Opisthorchis | Bệnh nhiễm sán lá gan Opisthorchis |
| B66.1 | Bệnh sán lá gan nhỏ Clonorchis | Bệnh nhiễm sán lá gan nhỏ |
| B66.2 | Bệnh nhiễm sán lá Dicrocoelium | Bệnh nhiễm sán Dicrocoelium |
| B66.3 | Bệnh nhiễm sán lá gan lớn [Fasciola] | Bệnh nhiễm sán lá gan lớn (Fasciola hepatica) |
| B66.4 | Bệnh nhiễm sán lá phổi [Paragonimus] | Bệnh nhiễm sán Paragonimus |
| B66.5 | Bệnh nhiễm sán lá ruột [Fasciolopsis] | Bệnh do nhiễm Fasciolopsis |
| B66.9 | Bệnh nhiễm sán lá, không xác định | Bệnh nhiễm sán lá, không đặc hiệu |
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | B66.1 — Nhiễm sán lá gan nhỏ · B66.3 — Nhiễm sán lá gan lớn | 46/2016/TT-BYT |
68 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm B65-B83 có trang tra cứu riêng.
| Mã | Tên bệnh |
|---|---|
| B65 | Bệnh nhiễm sán máng [bilharziasis] |
| B67 | Bệnh nang sán [echinococcus] |
| B68 | Bệnh sán dây taenia |
| B69 | Bệnh nhiễm ấu trùng sán lợn [bệnh gạo lợn] |
| B70 | Bệnh nhiễm sán dây diphyllobothrium và/ hoặc bệnh sán nhái sparganum |
| B71 | Bệnh nhiễm sán dây khác |
| B74 | Bệnh nhiễm giun chỉ bạch huyết [Filariasis] |
| B75 | Bệnh nhiễm giun xoắn Trichinella |
| B76 | Bệnh nhiễm giun móc |
| B77 | Bệnh nhiễm giun đũa |
| B78 | Bệnh nhiễm giun lươn strongyloides |
| B81 | Bệnh nhiễm giun khác ở đường ruột, không phân loại mục khác |