Giá trị dinh dưỡng của Phó mát

Cheese (type whole fat)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phó mát thuộc nhóm sữa và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 10009, có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 380 kcal.

380kcal
Năng lượng
25,5g
Chất đạm
30,9g
Chất béo

Vị trí trong nhóm sữa và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, phó mát nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Sắt0,5 mg1 / 14Thực phẩm giàu sắt
Natri621 mg1 / 14Thực phẩm giàu natri
Beta-caroten118 mcg1 / 11Thực phẩm giàu beta-caroten
Vitamin K (phylloquinone)2,8 mcg1 / 9Thực phẩm giàu vitamin k (phylloquinone)
Acid béo bão hòa tổng số19,67 g1 / 13Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)0,34 g1 / 10Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)380kcal
Chất đạm (Protein)25,5g
Chất béo (Total lipid (Fat))30,9g
Nước (Water)38,9g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)4,7g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)0,52g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)760mg
Sắt (Fe)0,5mg
Kẽm (Zn)3,11mg
Natri (Na)621mg
Kali (K)98mg
Magie (Mg)28mg
Photpho (P)424mg
Đồng (Cu)0,03mg
Mangan (Mn)0,01mg
Selen (Se)13,9mcg

Vitamin (14 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)284,83mcg
Retinol 275mcg
Beta-caroten (ß-carotene)118mcg
Vitamin C (Vit C)0,5mg
Vitamin D (Vit D (D2 +D3))0,3mcg
Vitamin E (Vit E)0,29mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))2,8mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,1mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,51mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,1mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,41mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,07mg
Folate tổng số (Folate, total)18mcg
Folate, food 18mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 734mg
Arginine 808mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.691mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)5.631mg
Cystine 141mg
Glycine 469mg
Histidine 683mg
Isoleucine 1.138mg
Leucine 2.076mg
Lysine 1.883mg
Methionine 596mg
Phenylalanine 1.286mg
Proline 2.612mg
Serine 1.401mg
Threonine 943mg
Tryptophan 369mg
Tyrosine 1.385mg
Valine 1.618mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)19,67g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)8,76g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,88g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,34g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,54g
C16:0 9,14g
C16:1 c 0,94g
C18:0 3,74g
C18:1 c 7,37g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g phó mát với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng380 kcal 2.000 kcal 19,0%
Chất đạm25,5 g 50 g 51,0%
Đường tổng số0,52 gchưa khuyến nghị
Chất béo30,9 g 56 g 55,2%
Chất béo bão hòa19,67 g 20 g 98,4%
Natri621 mg 2.000 mg 31,1%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu phó mát được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng380 kcal
Chất đạm25,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)chưa có số liệu
Chất béo30,9 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri621 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Phó mát bao nhiêu calo?

100 g phó mát cung cấp 380 kcal, tương đương 19% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ phó mát phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Phó mát có giàu dinh dưỡng không?

So với 14 thực phẩm cùng nhóm sữa và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, phó mát có sắt đứng thứ 1/14, natri đứng thứ 1/14, beta-caroten đứng thứ 1/11.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ