Giá trị dinh dưỡng của Sữa dê tươi

Milk goat's whole

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Sữa dê tươi thuộc nhóm sữa và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 10002, có 58 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 69 kcal.

69kcal
Năng lượng
3,5g
Chất đạm
4,1g
Chất béo
4,5g
Bột đường

Vị trí trong nhóm sữa và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, sữa dê tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B3 (Niacin)0,3 mg3 / 14Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)
Kali204 mg4 / 14Thực phẩm giàu kali
Vitamin C3 mg4 / 13Thực phẩm giàu vitamin c
Vitamin B60,05 mg4 / 14Thực phẩm giàu vitamin b6
Acid béo bão hòa tổng số2,67 g4 / 13Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 58 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)69kcal
Chất đạm (Protein)3,5g
Chất béo (Total lipid (Fat))4,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)4,5g
Nước (Water)87,2g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,7g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)4,45g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)147mg
Sắt (Fe)0,1mg
Kẽm (Zn)0,3mg
Natri (Na)50mg
Kali (K)204mg
Magie (Mg)14mg
Photpho (P)126mg
Đồng (Cu)0,05mg
Mangan (Mn)0,02mg
Selen (Se)1,4mcg

Vitamin (14 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)51,67mcg
Retinol 50mcg
Beta-caroten (ß-carotene)20mcg
Vitamin C (Vit C)3mg
Vitamin D (Vit D (D2 +D3))0,3mcg
Vitamin E (Vit E)0,07mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))0,3mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,04mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,18mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,3mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,31mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,05mg
Folate tổng số (Folate, total)1mcg
Folate, food 1mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 106mg
Arginine 101mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)244mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)636mg
Cystine 85mg
Glycine 58mg
Histidine 85mg
Isoleucine 159mg
Leucine 313mg
Lysine 249mg
Methionine 80mg
Phenylalanine 191mg
Proline 350mg
Serine 170mg
Threonine 161mg
Tryptophan 42mg
Tyrosine 212mg
Valine 207mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)2,67g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)1,11g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,15g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,04g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,11g
C16:0 0,91g
C16:1 c 0,08g
C18:0 0,44g
C18:1 c 0,98g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g sữa dê tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng69 kcal 2.000 kcal 3,5%
Chất đạm3,5 g 50 g 7,0%
Carbohydrat4,5 g 325 g 1,4%
Đường tổng số4,45 gchưa khuyến nghị
Chất béo4,1 g 56 g 7,3%
Chất béo bão hòa2,67 g 20 g 13,4%
Natri50 mg 2.000 mg 2,5%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu sữa dê tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng69 kcal
Chất đạm3,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)4,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo4,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri50 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Sữa dê tươi bao nhiêu calo?

100 g sữa dê tươi cung cấp 69 kcal, tương đương 3.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ sữa dê tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Sữa dê tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 14 thực phẩm cùng nhóm sữa và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, sữa dê tươi có vitamin b3 (niacin) đứng thứ 3/14, kali đứng thứ 4/14, vitamin c đứng thứ 4/13.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ