Giá trị dinh dưỡng của Sữa hộp Milo

Chocolate drink packaged

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Sữa hộp Milo thuộc nhóm sữa và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 10048, có 41 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 55 kcal.

55kcal
Năng lượng
0,92g
Chất đạm
0,55g
Chất béo
11,54g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 41 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)55kcal
Chất đạm (Protein)0,92g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,55g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)11,54g
Nước (Water)86,34g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,65g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)9,03g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)21mg
Sắt (Fe)0,17mg
Kẽm (Zn)0,21mg
Natri (Na)73mg
Kali (K)99mg
Magie (Mg)12mg
Photpho (P)43mg
Đồng (Cu)0,05mg
Mangan (Mn)0,04mg
Selen (Se)0,7mcg

Vitamin (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,01mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,08mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,08mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,12mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,02mg
Folate tổng số (Folate, total)1mcg
Folate, DFE 1mcg
Folate, food 1mcg
Tocopherol, alpha 0,03mg

Acid béo (14 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,33g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,18g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,02g
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Fatty acids, total trans)0,1g
C10:0 0g
C14:0 0g
C16:0 0,15g
C16:1 undifferentiated 0g
C18:0 0,16g
C18:1 undifferentiated 0,18g
C18:2 undifferentiated 0,02g
C20:0 0g
C22:0 0g
C4:0 0g

Chỉ tiêu khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Choline, total 4,6mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g sữa hộp milo với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng55 kcal 2.000 kcal 2,8%
Chất đạm0,92 g 50 g 1,8%
Carbohydrat11,54 g 325 g 3,6%
Đường tổng số9,03 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,55 g 56 g 1,0%
Chất béo bão hòa0,33 g 20 g 1,7%
Natri73 mg 2.000 mg 3,7%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu sữa hộp milo được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng55 kcal
Chất đạm0,92 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)11,54 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,55 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri73 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Sữa hộp Milo bao nhiêu calo?

100 g sữa hộp milo cung cấp 55 kcal, tương đương 2.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ sữa hộp milo phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ