Giá trị dinh dưỡng của Ớt đỏ to, tươi

Peppers, red, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Ớt đỏ to, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4061, có 61 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 31 kcal.

31kcal
Năng lượng
0,99g
Chất đạm
0,3g
Chất béo
6,04g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ớt đỏ to, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin C190 mg3 / 140Thực phẩm giàu vitamin c
Vitamin E1,58 mg7 / 45Thực phẩm giàu vitamin e
Vitamin B60,29 mg8 / 82Thực phẩm giàu vitamin b6
Đường tổng số4,2 g8 / 50Thực phẩm giàu đường tổng số
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)0,06 g17 / 65Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)
Acid béo bão hòa tổng số0,06 g19 / 79Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 61 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)31kcal
Chất đạm (Protein)0,99g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)6,04g
Chất xơ (Fibre, total dietary)2g
Nước (Water)92,2g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,47g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)4,2g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)7mg
Sắt (Fe)0,43mg
Kẽm (Zn)0,25mg
Natri (Na)2mg
Kali (K)211mg
Magie (Mg)12mg
Photpho (P)26mg
Đồng (Cu)0,02mg
Mangan (Mn)0,11mg
Selen (Se)0,1mcg

Vitamin (16 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)156,58mcg
Beta-caroten (ß-carotene)1.624mcg
Alpha-caroten (Carotene, alpha)20mcg
Vitamin C (Vit C)190mg
Vitamin E (Vit E)1,58mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))4,9mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,05mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,09mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,98mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,32mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,29mg
Folate tổng số (Folate, total)18mcg
Cryptoxanthin, beta 490mcg
Folate, food 18mcg
Lutein + zeaxanthin 51mcg
Lycopene 308mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 40mg
Arginine 48mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)142mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)130mg
Cystine 19mg
Glycine 37mg
Histidine 20mg
Isoleucine 32mg
Leucine 43mg
Lysine 43mg
Methionine 12mg
Phenylalanine 30mg
Proline 43mg
Serine 40mg
Threonine 37mg
Tryptophan 12mg
Tyrosine 20mg
Valine 41mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,06g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,01g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,16g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,06g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,1g
C16:0 0,06g
C16:1 c 0g
C18:0 0g
C18:1 c 0g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g ớt đỏ to, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng31 kcal 2.000 kcal 1,6%
Chất đạm0,99 g 50 g 2,0%
Carbohydrat6,04 g 325 g 1,9%
Đường tổng số4,2 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,3 g 56 g 0,5%
Chất béo bão hòa0,06 g 20 g 0,3%
Natri2 mg 2.000 mg 0,1%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu ớt đỏ to, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng31 kcal
Chất đạm0,99 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)6,04 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,3 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri2 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Ớt đỏ to, tươi bao nhiêu calo?

100 g ớt đỏ to, tươi cung cấp 31 kcal, tương đương 1.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ ớt đỏ to, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Ớt đỏ to, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 140 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ớt đỏ to, tươi có vitamin c đứng thứ 3/140, vitamin e đứng thứ 7/45, vitamin b6 đứng thứ 8/82.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ