Giá trị dinh dưỡng của Hành củ, tươi

Onion, bulb, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hành củ, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4037, có 52 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 29 kcal.

29kcal
Năng lượng
1,3g
Chất đạm
0,28g
Chất béo
5,22g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hành củ, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Omega-6 LA (C18:2 n-6)0,15 g10 / 72Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6)
Acid béo bão hòa tổng số0,07 g14 / 79Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 52 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)29kcal
Chất đạm (Protein)1,3g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,28g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)5,22g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,7g
Nước (Water)92,5g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,7g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)32mg
Sắt (Fe)1,1mg
Kẽm (Zn)0,52mg
Natri (Na)17mg
Kali (K)212mg
Magie (Mg)23mg
Photpho (P)49mg
Đồng (Cu)0,07mg
Mangan (Mn)0,14mg
Selen (Se)0,6mcg

Vitamin (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)1,25mcg
Beta-caroten (ß-carotene)15mcg
Vitamin C (Vit C)10mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,03mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,04mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,2mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,17mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,07mg
Folate tổng số (Folate, total)16mcg
Folate, food 16mcg

Acid amin (17 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 86mg
Arginine 137mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)176mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)393mg
Glycine 94mg
Histidine 33mg
Isoleucine 81mg
Leucine 113mg
Lysine 95mg
Methionine 21mg
Phenylalanine 61mg
Proline 126mg
Serine 86mg
Threonine 74mg
Tryptophan 21mg
Tyrosine 55mg
Valine 84mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,07g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,06g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,16g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,15g
C16:0 0,06g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0,06g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hành củ, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng29 kcal 2.000 kcal 1,5%
Chất đạm1,3 g 50 g 2,6%
Carbohydrat5,22 g 325 g 1,6%
Chất béo0,28 g 56 g 0,5%
Chất béo bão hòa0,07 g 20 g 0,4%
Natri17 mg 2.000 mg 0,9%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu hành củ, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng29 kcal
Chất đạm1,3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)5,22 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,28 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri17 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Hành củ, tươi bao nhiêu calo?

100 g hành củ, tươi cung cấp 29 kcal, tương đương 1.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ hành củ, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Hành củ, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 72 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hành củ, tươi có omega-6 la (c18:2 n-6) đứng thứ 10/72, acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 14/79.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ