Papaya, unripe, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Đu đủ xanh, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4033, có 19 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 30 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, đu đủ xanh, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Magie | 56 mg | 23 / 104 | Thực phẩm giàu magie |
| Vitamin C | 40 mg | 35 / 140 | Thực phẩm giàu vitamin c |
Bản ghi này có 19 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 30 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 0,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 6,6 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2 | g |
| Nước (Water) | 92,1 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 63 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,9 | mg |
| Natri (Na) | 7 | mg |
| Kali (K) | 215 | mg |
| Magie (Mg) | 56 | mg |
| Photpho (P) | 50 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,1 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 1,25 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 15 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 40 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,02 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,03 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,3 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g đu đủ xanh, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 30 kcal | 2.000 kcal | 1,5% |
| Chất đạm | 0,8 g | 50 g | 1,6% |
| Carbohydrat | 6,6 g | 325 g | 2,0% |
| Natri | 7 mg | 2.000 mg | 0,4% |
Nếu đu đủ xanh, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 30 kcal | — |
| Chất đạm | 0,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 6,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | 7 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Rau mùi tàu, tươi | 30 kcal | 58 |
| Rau giấp cá, diếp cá, tươi | 30 kcal | 12 |
| Rau thơm, tươi | 30 kcal | 20 |
| Ớt xanh to, tươi | 31 kcal | 54 |
| Ớt đỏ to, tươi | 31 kcal | 61 |
| Quả bí ngô, tươi | 29 kcal | 59 |
| Rau má rừng, tươi | 31 kcal | 12 |
| Măng tre, tươi | 31 kcal | 54 |
| Rau đay, tươi | 31 kcal | 54 |
| Hành củ, tươi | 29 kcal | 52 |
| Rau giền cơm, luộc | 29 kcal | 53 |
| Súp lơ trắng, luộc | 29 kcal | 56 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.