Giá trị dinh dưỡng của Rau giấp cá, diếp cá, tươi

Lizard tail, fishwort, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Rau giấp cá, diếp cá, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4071, có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 30 kcal.

30kcal
Năng lượng
2,9g
Chất đạm
4,5g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau giấp cá, diếp cá, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Natri72 mg13 / 108Thực phẩm giàu natri
Magie81 mg13 / 104Thực phẩm giàu magie
Kali461 mg16 / 107Thực phẩm giàu kali
Vitamin C68 mg18 / 140Thực phẩm giàu vitamin c

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)30kcal
Chất đạm (Protein)2,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)4,5g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,8g
Nước (Water)91,5g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,1g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Natri (Na)72mg
Kali (K)461mg
Magie (Mg)81mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)51,67mcg
Beta-caroten (ß-carotene)620mcg
Vitamin C (Vit C)68mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g rau giấp cá, diếp cá, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng30 kcal 2.000 kcal 1,5%
Chất đạm2,9 g 50 g 5,8%
Carbohydrat4,5 g 325 g 1,4%
Natri72 mg 2.000 mg 3,6%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu rau giấp cá, diếp cá, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng30 kcal
Chất đạm2,9 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)4,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béochưa có số liệu
Natri72 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Rau giấp cá, diếp cá, tươi bao nhiêu calo?

100 g rau giấp cá, diếp cá, tươi cung cấp 30 kcal, tương đương 1.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ rau giấp cá, diếp cá, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Rau giấp cá, diếp cá, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 108 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau giấp cá, diếp cá, tươi có natri đứng thứ 13/108, magie đứng thứ 13/104, kali đứng thứ 16/107.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ