Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Giá trị dinh dưỡng của Ớt xanh to, tươi
Peppers, green, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Ớt xanh to, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4063, có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 31 kcal.
31kcal
Năng lượng
1,3g
Chất đạm
0,13g
Chất béo
6,07g
Bột đường
Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ớt xanh to, tươi nổi bật ở những chất sau:
Bản ghi này có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
31
kcal
Chất đạm (Protein)
1,3
g
Chất béo (Total lipid (Fat))
0,13
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)
6,07
g
Chất xơ (Fibre, total dietary)
1,5
g
Nước (Water)
92
g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)
0,5
g
Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)
2,4
g
Chất khoáng (9 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Ca)
6
mg
Sắt (Fe)
0,8
mg
Kẽm (Zn)
0,13
mg
Natri (Na)
3
mg
Kali (K)
175
mg
Magie (Mg)
10
mg
Photpho (P)
25
mg
Đồng (Cu)
0,07
mg
Mangan (Mn)
0,12
mg
Vitamin (11 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)
17,42
mcg
Beta-caroten (ß-carotene)
198
mcg
Alpha-caroten (Carotene, alpha)
22
mcg
Vitamin C (Vit C)
103
mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)
0,04
mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)
0,05
mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)
0,9
mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)
0,1
mg
Vitamin B6 (Vit B6)
0,22
mg
Folate tổng số (Folate, total)
11
mcg
Folate, food
11
mcg
Acid amin (18 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Alanine
55
mg
Arginine
21
mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)
139
mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)
178
mg
Cystine
23
mg
Glycine
42
mg
Histidine
13
mg
Isoleucine
42
mg
Leucine
49
mg
Lysine
65
mg
Methionine
17
mg
Phenylalanine
43
mg
Proline
48
mg
Serine
39
mg
Threonine
41
mg
Tryptophan
8
mg
Tyrosine
24
mg
Valine
26
mg
Acid béo (8 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)
0,06
g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)
0,01
g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)
0,06
g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))
0,01
g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))
0,05
g
C16:0
0,05
g
C18:0
0,01
g
C18:1 c
0,01
g
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g ớt xanh to, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
31 kcal
2.000 kcal
1,6%
Chất đạm
1,3 g
50 g
2,6%
Carbohydrat
6,07 g
325 g
1,9%
Đường tổng số
2,4 g
—
chưa khuyến nghị
Chất béo
0,13 g
56 g
0,2%
Chất béo bão hòa
0,06 g
20 g
0,3%
Natri
3 mg
2.000 mg
0,2%
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng
Nếu ớt xanh to, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
Thành phần bắt buộc ghi
Giá trị trong 100 g
Đối chiếu Phụ lục I
Năng lượng
31 kcal
—
Chất đạm
1,3 g
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)
6,07 g
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo
0,13 g
Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri
3 mg
Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).
Câu hỏi thường gặp
Ớt xanh to, tươi bao nhiêu calo?
100 g ớt xanh to, tươi cung cấp 31 kcal, tương đương 1.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Nhãn của sản phẩm chế biến từ ớt xanh to, tươi phải ghi những gì?
Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.
Ớt xanh to, tươi có giàu dinh dưỡng không?
So với 140 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ớt xanh to, tươi có vitamin c đứng thứ 9/140, vitamin b6 đứng thứ 12/82, acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 19/79.