Mugwort, wormwood, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Ngải cứu, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4057, có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 33 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, ngải cứu, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Kali | 612 mg | 7 / 107 | Thực phẩm giàu kali |
| Natri | 98 mg | 8 / 108 | Thực phẩm giàu natri |
| Magie | 63 mg | 19 / 104 | Thực phẩm giàu magie |
| Sắt | 3,1 mg | 29 / 151 | Thực phẩm giàu sắt |
| Chất đạm | 3,8 g | 39 / 169 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Canxi | 136,3 mg | 39 / 161 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 33 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 3,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 4,4 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2 | g |
| Nước (Water) | 89,7 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 2,1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 136,3 | mg |
| Sắt (Fe) | 3,1 | mg |
| Natri (Na) | 98 | mg |
| Kali (K) | 612 | mg |
| Magie (Mg) | 63 | mg |
| Photpho (P) | 45,4 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g ngải cứu, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 33 kcal | 2.000 kcal | 1,7% |
| Chất đạm | 3,8 g | 50 g | 7,6% |
| Carbohydrat | 4,4 g | 325 g | 1,4% |
| Natri | 98 mg | 2.000 mg | 4,9% |
Nếu ngải cứu, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 33 kcal | — |
| Chất đạm | 3,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 4,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | 98 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Củ cải trắng, luộc | 33 kcal | 52 |
| Rau húng, tươi | 34 kcal | 57 |
| Súp lơ trắng, tươi | 34 kcal | 57 |
| Súp lơ xanh, luộc | 34 kcal | 57 |
| Ớt vàng to, tươi | 34 kcal | 47 |
| Quả me chua, tươi | 35 kcal | 15 |
| Rau đay, tươi | 31 kcal | 54 |
| Bí ngô, luộc | 35 kcal | 59 |
| Hoa lý, tươi | 35 kcal | 19 |
| Măng tre, tươi | 31 kcal | 54 |
| Ớt xanh to, tươi | 31 kcal | 54 |
| Ớt đỏ to, tươi | 31 kcal | 61 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.