Jackfruit, sweet type, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Mít mật , tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5030, có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 67 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mít mật , tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) | 0,09 mg | 4 / 45 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Vitamin B3 (Niacin) | 0,7 mg | 12 / 46 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
| Chất đạm | 1,5 g | 15 / 59 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 67 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 15,2 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,2 | g |
| Nước (Water) | 82,2 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 21 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,4 | mg |
| Photpho (P) | 28 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 6,67 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 80 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 5 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,09 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,04 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,7 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g mít mật , tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 67 kcal | 2.000 kcal | 3,4% |
| Chất đạm | 1,5 g | 50 g | 3,0% |
| Carbohydrat | 15,2 g | 325 g | 4,7% |
Nếu mít mật , tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 67 kcal | — |
| Chất đạm | 1,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 15,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Chuối tây, tươi | 66 kcal | 58 |
| Quả kiwi, tươi | 68 kcal | 57 |
| Na, tươi | 69 kcal | 35 |
| Măng cụt | 65 kcal | 18 |
| Xoài chín, tươi | 69 kcal | 57 |
| Muỗm, quéo, tươi | 69 kcal | 16 |
| Nho ngọt, tươi | 71 kcal | 58 |
| Ổi, quả chín, tươi | 61 kcal | 56 |
| Dâu tây, tươi | 59 kcal | 37 |
| Quả bơ vỏ tím, tươi | 76 kcal | 10 |
| Hồng xiêm, tươi | 58 kcal | 46 |
| Mãng cầu xiêm, tươi | 58 kcal | 22 |
Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.