Giá trị dinh dưỡng của Hạt dẻ, khô

Chestnut, small, dried

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hạt dẻ, khô thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3013, có 50 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 363 kcal.

363kcal
Năng lượng
6,82g
Chất đạm
1,81g
Chất béo
79,76g
Bột đường

Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt dẻ, khô nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin C58,5 mg1 / 23Thực phẩm giàu vitamin c
Vitamin B60,67 mg5 / 28Thực phẩm giàu vitamin b6
Vitamin B2 (Riboflavin)0,29 mg6 / 38Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Kali726 mg7 / 29Thực phẩm giàu kali

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 50 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)363kcal
Chất đạm (Protein)6,82g
Chất béo (Total lipid (Fat))1,81g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)79,76g
Nước (Water)8,9g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)2,71g

Chất khoáng (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)29mg
Sắt (Fe)2,29mg
Kẽm (Zn)1,41mg
Natri (Na)5mg
Kali (K)726mg
Magie (Mg)137mg
Photpho (P)155mg
Đồng (Cu)0,59mg
Mangan (Mn)2,6mg

Vitamin (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)58,5mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,26mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,29mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)1,3mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,9mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,67mg
Folate tổng số (Folate, total)110mcg
Folate, food 110mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 324mg
Arginine 699mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.385mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)873mg
Cystine 179mg
Glycine 299mg
Histidine 197mg
Isoleucine 255mg
Leucine 421mg
Lysine 371mg
Methionine 0,17mg
Phenylalanine 309mg
Proline 263mg
Serine 299mg
Threonine 272mg
Tryptophan 80mg
Tyrosine 203mg
Valine 358mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,27g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,95g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,47g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,05g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,42g
C16:0 0,25g
C16:1 c 0,01g
C18:0 0,02g
C18:1 c 0,91g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt dẻ, khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng363 kcal 2.000 kcal 18,2%
Chất đạm6,82 g 50 g 13,6%
Carbohydrat79,76 g 325 g 24,5%
Chất béo1,81 g 56 g 3,2%
Chất béo bão hòa0,27 g 20 g 1,4%
Natri5 mg 2.000 mg 0,3%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu hạt dẻ, khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng363 kcal
Chất đạm6,82 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)79,76 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo1,81 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri5 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Hạt dẻ, khô bao nhiêu calo?

100 g hạt dẻ, khô cung cấp 363 kcal, tương đương 18.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ hạt dẻ, khô phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Hạt dẻ, khô có giàu dinh dưỡng không?

So với 23 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt dẻ, khô có vitamin c đứng thứ 1/23, vitamin b6 đứng thứ 5/28, vitamin b2 (riboflavin) đứng thứ 6/38.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ