Milk powder, soy flour and sugar
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Sữa bột đậu nành thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3031, có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 413 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, sữa bột đậu nành nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 31,1 g | 7 / 44 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Sắt | 7,5 mg | 7 / 42 | Thực phẩm giàu sắt |
| Canxi | 224 mg | 9 / 44 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 413 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 31,1 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 9,7 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 50,4 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2,2 | g |
| Nước (Water) | 3,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 5,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 224 | mg |
| Sắt (Fe) | 7,5 | mg |
| Photpho (P) | 320 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,4 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,16 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 2 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g sữa bột đậu nành với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 413 kcal | 2.000 kcal | 20,7% |
| Chất đạm | 31,1 g | 50 g | 62,2% |
| Carbohydrat | 50,4 g | 325 g | 15,5% |
| Chất béo | 9,7 g | 56 g | 17,3% |
Nếu sữa bột đậu nành được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 413 kcal | — |
| Chất đạm | 31,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 50,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 9,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Đậu phụ chúc, sống | 415 kcal | 10 |
| Đậu tương, đậu nành, hạt khô | 418 kcal | 56 |
| Bột đậu tương, rang chín | 428 kcal | 40 |
| Quả đại hái, tươi | 440 kcal | 10 |
| Cùi dừa già, tươi | 385 kcal | 51 |
| Bột đậu xanh | 363 kcal | 51 |
| Hạt dẻ, khô | 363 kcal | 50 |
| Đậu xanh (đậu tắt), hạt, khô | 346 kcal | 53 |
| Đậu Hà lan, hạt, khô | 342 kcal | 54 |
| Đậu đen, hạt, khô | 341 kcal | 48 |
| Đậu trắng (đậu tây), hạt, khô | 341 kcal | 48 |
| Hạt đen, khô | 486 kcal | 9 |
Xem toàn bộ nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.