Giá trị dinh dưỡng của Cùi dừa già, tươi

Coconut meat, mature, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cùi dừa già, tươi thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3001, có 51 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 385 kcal.

385kcal
Năng lượng
4,8g
Chất đạm
36g
Chất béo
10,4g
Bột đường

Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cùi dừa già, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Sắt30 mg1 / 42Thực phẩm giàu sắt
Acid béo bão hòa tổng số29,7 g1 / 31Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số
Kẽm5 mg5 / 26Thực phẩm giàu kẽm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 51 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)385kcal
Chất đạm (Protein)4,8g
Chất béo (Total lipid (Fat))36g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)10,4g
Chất xơ (Fibre, total dietary)4,2g
Nước (Water)47,6g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,2g

Chất khoáng (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)30mg
Sắt (Fe)30mg
Kẽm (Zn)5mg
Natri (Na)7mg
Kali (K)555mg
Magie (Mg)160mg
Photpho (P)154mg
Đồng (Cu)0,05mg
Mangan (Mn)1,3mg

Vitamin (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)2mg
Vitamin E (Vit E)0,24mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))0,2mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,1mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,01mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,2mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,3mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,05mg
Folate tổng số (Folate, total)26mcg
Folate, food 26mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 170mg
Arginine 546mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)325mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)761mg
Cystine 66mg
Glycine 158mg
Histidine 77mg
Isoleucine 131mg
Leucine 247mg
Lysine 147mg
Methionine 62mg
Phenylalanine 169mg
Proline 138mg
Serine 172mg
Threonine 121mg
Tryptophan 39mg
Tyrosine 103mg
Valine 202mg

Acid béo (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)29,7g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)1,43g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,37g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,37g
C16:0 2,84g
C18:0 1,73g
C18:1 c 1,43g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cùi dừa già, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng385 kcal 2.000 kcal 19,3%
Chất đạm4,8 g 50 g 9,6%
Carbohydrat10,4 g 325 g 3,2%
Chất béo36 g 56 g 64,3%
Chất béo bão hòa29,7 g 20 g 148,5%
Natri7 mg 2.000 mg 0,4%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu cùi dừa già, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng385 kcal
Chất đạm4,8 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)10,4 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo36 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri7 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Cùi dừa già, tươi bao nhiêu calo?

100 g cùi dừa già, tươi cung cấp 385 kcal, tương đương 19.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ cùi dừa già, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Cùi dừa già, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 42 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cùi dừa già, tươi có sắt đứng thứ 1/42, acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 1/31, kẽm đứng thứ 5/26.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ