Giá trị dinh dưỡng của Đậu Hà lan, hạt, khô

Field peas, seed, dried

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Đậu Hà lan, hạt, khô thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3006, có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 342 kcal.

342kcal
Năng lượng
22,2g
Chất đạm
1,4g
Chất béo
60,1g
Bột đường

Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, đậu hà lan, hạt, khô nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B1 (Thiamin)0,77 mg3 / 38Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Vitamin A (RAE)5,83 mcg5 / 22Thực phẩm giàu vitamin a (rae)
Beta-caroten70 mcg5 / 22Thực phẩm giàu beta-caroten
Chất xơ6 g6 / 40Thực phẩm giàu chất xơ
Kẽm4 mg6 / 26Thực phẩm giàu kẽm
Vitamin B3 (Niacin)3,1 mg8 / 37Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)342kcal
Chất đạm (Protein)22,2g
Chất béo (Total lipid (Fat))1,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)60,1g
Chất xơ (Fibre, total dietary)6g
Nước (Water)13,6g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)2,7g

Chất khoáng (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)57mg
Sắt (Fe)4,4mg
Kẽm (Zn)4mg
Natri (Na)9mg
Kali (K)135mg
Magie (Mg)145mg
Photpho (P)303mg
Đồng (Cu)0,93mg
Selen (Se)0,4mcg

Vitamin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)5,83mcg
Beta-caroten (ß-carotene)70mcg
Vitamin C (Vit C)2mg
Vitamin E (Vit E)0,09mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))14,5mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,77mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,18mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)3,1mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)1,76mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,17mg
Folate tổng số (Folate, total)274mcg
Folate, food 274mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1.080mg
Arginine 2.188mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)2.896mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)4.196mg
Cystine 373mg
Glycine 1.092mg
Histidine 597mg
Isoleucine 1.014mg
Leucine 1.760mg
Lysine 1.772mg
Methionine 251mg
Phenylalanine 1.132mg
Proline 1.014mg
Serine 1.080mg
Threonine 872mg
Tryptophan 275mg
Tyrosine 711mg
Valine 1.159mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,16g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,24g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,5g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,08g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,41g
C16:0 0,13g
C18:0 0,03g
C18:1 c 0,23g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g đậu hà lan, hạt, khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng342 kcal 2.000 kcal 17,1%
Chất đạm22,2 g 50 g 44,4%
Carbohydrat60,1 g 325 g 18,5%
Chất béo1,4 g 56 g 2,5%
Chất béo bão hòa0,16 g 20 g 0,8%
Natri9 mg 2.000 mg 0,5%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu đậu hà lan, hạt, khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng342 kcal
Chất đạm22,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)60,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo1,4 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri9 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Đậu Hà lan, hạt, khô bao nhiêu calo?

100 g đậu hà lan, hạt, khô cung cấp 342 kcal, tương đương 17.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ đậu hà lan, hạt, khô phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Đậu hà lan, hạt, khô có giàu dinh dưỡng không?

So với 38 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, đậu hà lan, hạt, khô có vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 3/38, vitamin a (rae) đứng thứ 5/22, beta-caroten đứng thứ 5/22.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ