Tofu skin, yuba, bean curd skin, bean curd sheet, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Đậu phụ chúc, sống thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3026, có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 415 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, đậu phụ chúc, sống nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 50,2 g | 1 / 44 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Canxi | 325 mg | 4 / 44 | Thực phẩm giàu canxi |
| Sắt | 10,8 mg | 5 / 42 | Thực phẩm giàu sắt |
Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 415 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 50,2 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 20,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 6,8 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,3 | g |
| Nước (Water) | 18,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 3,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 325 | mg |
| Sắt (Fe) | 10,8 | mg |
| Photpho (P) | 225 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g đậu phụ chúc, sống với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 415 kcal | 2.000 kcal | 20,8% |
| Chất đạm | 50,2 g | 50 g | 100,4% |
| Carbohydrat | 6,8 g | 325 g | 2,1% |
| Chất béo | 20,8 g | 56 g | 37,1% |
Nếu đậu phụ chúc, sống được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 415 kcal | — |
| Chất đạm | 50,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 6,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 20,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Sữa bột đậu nành | 413 kcal | 13 |
| Đậu tương, đậu nành, hạt khô | 418 kcal | 56 |
| Bột đậu tương, rang chín | 428 kcal | 40 |
| Quả đại hái, tươi | 440 kcal | 10 |
| Cùi dừa già, tươi | 385 kcal | 51 |
| Bột đậu xanh | 363 kcal | 51 |
| Hạt dẻ, khô | 363 kcal | 50 |
| Đậu xanh (đậu tắt), hạt, khô | 346 kcal | 53 |
| Hạt đen, khô | 486 kcal | 9 |
| Đậu Hà lan, hạt, khô | 342 kcal | 54 |
| Đậu đen, hạt, khô | 341 kcal | 48 |
| Đậu trắng (đậu tây), hạt, khô | 341 kcal | 48 |
Xem toàn bộ nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.