| Các khu vực nằm trong vị 3 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 115.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị 2 trí đất nông nghiệp - Xã Bình QuýCác khu vực | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 115.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình DươngCác đường liên tổ liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 115.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình LãnhĐường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình TrịĐường liên tổ, liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình QuếCác khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình QuếCác tuyến liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình PhúCác khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất NN - Xã Bình TrịCác khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Các khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Các đường liên tổ, liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình PhúĐường liên tổ, liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình LãnhĐường liên tổ, liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất NN - Xã Bình TrịCác đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình QuếCác tuyến đường liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)Các đường liên tổ, liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Các đường liên tổ, liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 112.000 | — | — |
| Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)Giáp đường ĐH18 → đến giáp nghĩa trang nhân dân Xuân An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình TrịCác khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | 110.000 | — | — |
| Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình QuếĐường bê tông rộng <3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình QuếĐường bê tông rộng <3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình ĐàoCác khu vực còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình TrịCác tuyến đường còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Đường bê tông từ 3,0 m trở lên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình TrịCác tuyến đường còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn - Xã Bình TrịĐường bê tông rộng <3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Đường đất còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các tuyến đường thôn Hiền Lộc, thôn Hiền Phong, thôn Bắc Bình Sơn, thôn Sơn Cẩm Nga - Xã Bình LãnhĐường bê tông rộng <3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các tuyến đường thôn Nam Bình Sơn - Xã Bình LãnhCác đường còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình TrịĐường bê tông rộng <3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình LãnhĐường bê tông rộng >=3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình LãnhCác khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | 110.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình PhúCác khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | 110.000 | — | — |
| Khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình GiangCác khu vực còn lại. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình GiangCác đường liên tổ liên xóm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)Các đường còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)Đường bê tông rộng >=3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 4,5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)Đường bê tông rộng <3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 110.000 | — | — |
| Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 108.000 | 96.000 | 82.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình DươngCác đường liên tổ liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 108.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình DươngCác khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 108.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình QuếCác tuyến đường liên tổ | Đất thương mại, dịch vụ | 105.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình QuếCác tuyến liên thôn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 105.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Các đường liên thôn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 105.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình PhúCác đường liên thôn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 105.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình LãnhĐường liên thôn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 105.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)Các đường liên thôn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 105.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Các đường liên thôn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 105.000 | — | — |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất NN - Xã Bình TrịCác đường liên thôn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 105.000 | — | — |