Mồng két (Anas crecca)

Anas crecca Linnaeus, 1758

Mã định danh quốc gia: DGND.HSL
Nhóm hồ sơ: Loài nguy cấp, quý, hiếm
Danh mụcTình trạng của loài
Sách Đỏ Việt Nam 2007EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.
Danh mục loài được ưu tiên bảo vệCó tên trong danh mục

Mồng két có tên khoa học Anas crecca Linnaeus, 1758, thuộc họ Anatidae, bộ Anseriformes, lớp Aves, giới Animalia.

Loài này được ghi nhận trong 1 danh mục pháp lý về bảo tồn: Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật.

Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2007.

Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 18 tỉnh, thành phố: Hồ Chí Minh, Lào Cai, Phú Thọ, Bắc Ninh, Ninh Bình, Hưng Yên, Quảng Ninh, Hải Phòng và 10 địa phương khác.

Loài đã được kiểm kê tại 9 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.

Tình trạng pháp lý của loài

Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.

Tiêu chí đưa loài vào Danh mục loài được ưu tiên bảo vệ

  • Số lượng cá thể còn ít hoặc đang bị đe dọa tuyệt chủng theo quy định tại Điều 5 Nghị định 160/2013/NĐ-CP;
  • Là loài đặc hữu hoặc có một trong các giá trị đặc biệt về khoa học, y tế, kinh tế, sinh thái, cảnh quan, môi trường và văn hóa - lịch sử theo quy định tại Điều 6 Nghị định 160/2013/NĐ-CP.

Hạng bảo tồn

Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.

Nguồn đánh giáHạngÝ nghĩa
Sách Đỏ Việt Nam 2007EN - Nguy cấp
Endangered
Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần.

Đặc điểm và sinh thái

Đặc điểm nhận dạng

Kích thước 34-38 cm. Con đực trưởng thành đầu hung đậm, mảng xanh đậm lớn kéo dài từ mắt đến gáy, phần còn lại của cơ thể xám nhạt với các sọc đen trắng nhỏ chạy từ hai bên sườn tới dưới đuôi, dưới đuôi có mảng trắng vàng lớn. Con cái trưởng thành: đỉnh đầu nâu xám với viền mắt nhỏ trắng nhạt, phía mép mỏ hơi vàng, dưới đuôi điểm các chấm đen vàng nhỏ. Con non: giống con cái nhưng phần trên cơ thể nhạt hơn, các viền đen trắng phía dưới đậm hơn.

Đặc tính sinh học

Loài di cư tương đối phổ biến.

Môi trường sinh sống

Sống tại các vùng hồ, sông lớn, đầm lầy, các vùng đất ngập nước, ao nuôi trồng thuỷ hải sản, ghi nhận đến độ cao 1.850 m.

Tình trạng sinh sống

Loài di cư trú đông, tương đối phổ biến, ghi nhận trong cả nước trừ Nam Trung Bộ (VQG Xuân Thủy, Đất Mũi, Tràm Chim)

Sống bầy đàn, thường là các đàn nhỏ từ 3-5 cá thể, đôi khi tập trung thành đàn lớn vài chục cá thể tại các khu vực trú đông trong mùa di cư.

Mối đe dọa và giá trị

Mối đe dọa được ghi nhậnSự suy giảm quần thể · Mất môi trường sống
Giá trị của loàiGiá trị khoa học · Giá trị môi trường sinh thái

Phân bố tại Việt Nam

Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.

Khu bảo tồn ghi nhận loài

Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.

Khu bảo tồn / di sản thiên nhiênPhân loạiĐịa bàn
Vườn quốc gia Chư Mom RayDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtQuảng Ngãi
Khu dự trữ thiên nhiên Mường NhéDi sản thiên nhiên cấp tỉnhĐiện Biên
Vườn quốc gia Bến EnDi sản thiên nhiên cấp quốc giaThanh Hóa
Vườn quốc gia Sông ThanhDi sản thiên nhiên cấp quốc giaĐà Nẵng
Vườn quốc gia Kon Ka KinhDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtGia Lai
Vườn quốc gia Xuân ThủyDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtNinh Bình
Khu bảo tồn đất ngập nước Láng SenDi sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệtTây Ninh
Khu rừng đặc dụng bảo vệ cảnh quan Vịnh Hạ LongDi sản thiên nhiên cấp tỉnhQuảng Ninh
Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Tam Giang - Cầu HaiDi sản thiên nhiên cấp tỉnhHuế

Loài khác trong họ Anatidae

Tên gọiTên khoa họcSách Đỏ VNIUCNNĐ 84/2021
Vịt đầu đenAythya baeriDD - Thiếu dữ liệuCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IIB
Ngan cánh trắngAsarcornis scutulataCR - Rất nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IB
Vịt mỏ nhọnMergus squamatusEN - Nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IIB
Le le khoang cổNettapus coromandelianusEN - Nguy cấpLC - Ít quan tâm
Vịt mồngSarkidiornis melanotosLR - Ít nguy cấpLC - Ít quan tâm
Vịt đầu vàngMareca penelopeEN - Nguy cấp
Vịt mốcAnas acuta
Le nâuDendrocygna javanica
Vịt mỏ thìaSpatula clypeataNE - Không đánh giáLC - Ít quan tâm
Vịt trờiAnas poecilorhyncha
Mòng két mày trắngAnas querquedula
Vịt lưỡi liềmMareca falcata

Câu hỏi thường gặp

Mồng két là loài gì?

Mồng két có tên khoa học Anas crecca Linnaeus, 1758, thuộc họ Anatidae, bộ Anseriformes, lớp Aves, giới Animalia. Kích thước 34-38 cm. Con đực trưởng thành đầu hung đậm, mảng xanh đậm lớn kéo dài từ mắt đến gáy, phần còn lại của cơ thể xám nhạt với các sọc đen trắng nhỏ chạy từ hai bên sườn tới dưới đuôi, dưới đuôi có mảng trắng vàng lớn. Con cái trưởng thành: đỉnh đầu nâu xám với viền mắt nhỏ trắng nhạt, phía mép mỏ hơi vàng, dưới đuôi điểm các chấm đen vàng nhỏ. Con non: giống con cái nhưng phần trên cơ thể... Loài được ghi nhận phân bố tại Hồ Chí Minh, Lào Cai, Phú Thọ, Bắc Ninh, Ninh Bình, Hưng Yên.

Mồng két có nằm trong danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm không?

Có. Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật (Nghị định 160/2013/NĐ-CP): Thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Đây là chế độ quản lý nghiêm ngặt nhất trong hệ thống pháp luật đa dạng sinh học Việt Nam. Mọi hoạt động khai thác, vận chuyển, mua bán mẫu vật của loài phải tuân thủ quy định tương ứng.

Mồng két được xếp hạng bảo tồn thế nào?

Sách Đỏ Việt Nam 2007 xếp loài ở hạng EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. Hạng bảo tồn phản ánh mức độ nguy cơ tuyệt chủng theo đánh giá khoa học, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không.

Mồng két phân bố ở khu bảo tồn nào?

Dữ liệu kiểm kê ghi nhận loài tại 9 khu: Vườn quốc gia Chư Mom Ray, Khu dự trữ thiên nhiên Mường Nhé, Vườn quốc gia Bến En, Vườn quốc gia Sông Thanh, Vườn quốc gia Kon Ka Kinh, Vườn quốc gia Xuân Thủy, Khu bảo tồn đất ngập nước Láng Sen, Khu rừng đặc dụng bảo vệ cảnh quan Vịnh Hạ Long và một số khu khác.

Vì sao mồng két bị đe dọa?

Cơ sở dữ liệu ghi nhận các mối đe dọa chính với loài gồm: Sự suy giảm quần thể; Mất môi trường sống. Về tình trạng sinh sống: Loài di cư trú đông, tương đối phổ biến, ghi nhận trong cả nước trừ Nam Trung Bộ (VQG Xuân Thủy, Đất Mũi, Tràm Chim) Sống bầy đàn, thường là các đàn nhỏ từ 3-5 cá thể, đôi khi tập trung thành đàn lớn vài chục cá thể tại các khu vực trú đông trong mùa di cư.

Căn cứ pháp lý

  • Luật Đa dạng sinh học 2008
  • Nghị định 06/2019/NĐ-CP
  • Nghị định 84/2021/NĐ-CP
  • Nghị định 160/2013/NĐ-CP
  • Nghị định 26/2019/NĐ-CP
Cập nhật từ nguồn: 06/04/2026. Trang này tổng hợp lại dữ liệu công bố công khai và đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành; khi cần căn cứ chính thức, tra cứu trực tiếp văn bản gốc.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ