Họ Meliaceae
Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 17 loài thuộc họ sinh học Meliaceae.
Phân bố theo lớp sinh học: Magnoliopsida (17).
Sách Đỏ Việt Nam: VU - Sẽ nguy cấp — 6 loài, EN - Nguy cấp — 1 loài. Danh lục Đỏ IUCN: LC - Ít quan tâm — 4 loài, VU - Sẽ nguy cấp — 4 loài, NE - Không đánh giá — 1 loài, DD - Thiếu dữ liệu — 1 loài.
Cơ cấu 17 loài trong nhóm
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | VU - Sẽ nguy cấp 6 · EN - Nguy cấp 1 |
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | LC - Ít quan tâm 4 · VU - Sẽ nguy cấp 4 · NE - Không đánh giá 1 · DD - Thiếu dữ liệu 1 |
| Lớp sinh học | Magnoliopsida 17 |
| Họ sinh học | Meliaceae 17 |
Danh sách loài
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Gội nếp | Aglaia spectabilis | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Lát hoa | Chukrasia tabularis | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Huỳnh đàn lá đối | Dysoxylum carolinae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Huỳnh đường | Dysoxylum loureiroi | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Đinh hương | Epicharis cuneata | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Gội mũm | Aglaia cucullata | VU - Sẽ nguy cấp | DD - Thiếu dữ liệu | — |
| Mun rô hạ long | Munronia petiolata | — | NE - Không đánh giá | — |
| Gội duyên hải | Aglaia odorata | — | — | — |
| Gội Xanh | Aglaia perviridis | — | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Gội duyên hải | Aglaia lawii | — | — | — |
| Cà muối | Cipadessa baccifera | — | — | — |
| Xà Cừ | Khaya senegalensis | — | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Xé da voi | Dysoxylum loureirii | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Gội Phú Quốc | Aglaia oligophylla | — | — | — |
| Ngâu Lông Nhung | Aglaia tomentosa | — | — | — |
| Dái Ngựa | Swietenia macrophylla | — | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Su ổi | Xylocarpus granatum | — | — | — |
Họ sinh học khác
| Họ sinh học | Số loài |
|---|---|
| Orchidaceae | 307 |
| Apocynaceae | 51 |
| Accipitridae | 44 |
| Acroporidae | 43 |
| Leiothrichidae | 40 |
| Fagaceae | 37 |
| Scolopacidae | 36 |
| Fabaceae | 31 |
| Gekkonidae | 26 |
| Anatidae | 26 |
| Annonaceae | 25 |
| Rubiaceae | 23 |
| Rhacophoridae | 22 |
| Phasianidae | 21 |
| Lauraceae | 21 |
| Lamiaceae | 21 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu loài thuộc họ sinh học Meliaceae?
Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 17 loài. Các họ có nhiều loài nhất: Meliaceae (17 loài). Đây là số loài đã được lập hồ sơ trong cơ sở dữ liệu, không phải toàn bộ số loài đã biết trong tự nhiên.
Bao nhiêu loài thuộc nhóm này nằm trong Sách Đỏ Việt Nam?
Phân bố hạng Sách Đỏ Việt Nam của các loài trong nhóm: VU - Sẽ nguy cấp — 6 loài; EN - Nguy cấp — 1 loài. Hạng Sách Đỏ là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, độc lập với việc loài có thuộc danh mục pháp lý nào hay không.
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Xem thêm: tra cứu đa dạng sinh học, danh sách khu bảo tồn thiên nhiên.
