Mã ICD-10 Z40-Z54 — Những người tiếp cận dịch vụ y tế để hưởng can thiệp và chăm sóc sức khoẻ cụ thể

Nhóm Z40-Z54 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh những người tiếp cận dịch vụ y tế để hưởng can thiệp và chăm sóc sức khoẻ cụ thể (tiếng Anh: Persons encountering health services for specific procedures and health care), thuộc chương XXI — các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khoẻ và tiếp cận dịch vụ y tế. Nhóm này có 15 mã 3 ký tự, chi tiết thành 99 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.

Z40-Z54phạm vi mã
15mã 3 ký tự
99mã chi tiết 4 ký tự
XXIchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm Z40-Z54

Tên bệnhSố mã chi tiết
Z40 Phẫu thuật dự phòng · Prophylactic surgery3
Z41 Can thiệp vì mục đích khác ngoài phục hồi tình trạng sức khoẻ · Procedures for purposes other than remedying health state · tên cũ: Thực hiện các phẫu thuật, thủ thuật vì những mục đích khác không phải phục hồi sức khoẻ6
Z42 Chăm sóc y tế tiếp có can thiệp tạo hình · Follow- up care involving plastic surgery · tên cũ: Chăm sóc theo dõi liên quan phẫu thuật tạo hình7
Z43 Chăm sóc lỗ mở nhân tạo · Attention to artificial openings10
Z44 Lắp và/ hoặc điều chỉnh bộ phận giả bên ngoài · Fitting and adjustment of external prosthetic device · tên cũ: Lắp và điều chỉnh các dụng cụ chỉnh hình gắn ngoài6
Z45 Điều chỉnh thiết bị cấy ghép · Adjustment and management of implanted device · tên cũ: Điều chỉnh và quản lý dụng cụ cấy ghép6
Z46 Điều chỉnh thiết bị khác · Fitting and adjustment of other devices · tên cũ: Lắp và điều chỉnh các dụng cụ khác10
Z47 Tái khám sau chỉnh hình khác · Other orthopaedic follow- up care · tên cũ: Chăm sóc sau phẫu thuật chỉnh hình khác3
Z48 Chăm sóc sau phẫu thuật khác · Other surgical follow- up care3
Z49 Chăm sóc liên quan đến lọc máu nhân tạo · Care involving dialysis · tên cũ: Chăm sóc về lọc máu3
Z50 Chăm sóc có sử dụng kỹ thuật phục hồi chức năng · Care involving use of rehabilitation procedures · tên cũ: Chăm sóc liên quan sử dụng thủ thuật phục hồi chức năng10
Z51 Chăm sóc y tế khác · Other medical care · tên cũ: Điều trị nội khoa khác9
Z52 Hiến tạng và/ hoặc mô · Donors of organs and tissues · tên cũ: Người hiến tạng và mô10
Z53 Người bệnh đến cơ sở y tế để thực hiện can thiệp xác định cụ thể, không thực hiện được · Persons encountering health services for specific procedures, not carried out · tên cũ: Người bệnh đến cơ sở y tế để phẫu thuật, thủ thuật xác định nhưng chưa được thực hiện5
Z54 Dưỡng sức · Convalescence · tên cũ: Hồi phục8

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã Z40-Z54 gồm những bệnh gì?

Nhóm Z40-Z54 — Những người tiếp cận dịch vụ y tế để hưởng can thiệp và chăm sóc sức khoẻ cụ thể — gồm 15 mã 3 ký tự: Z40 (Phẫu thuật dự phòng); Z41 (Can thiệp vì mục đích khác ngoài phục hồi tình trạng sức khoẻ); Z42 (Chăm sóc y tế tiếp có can thiệp tạo hình); Z43 (Chăm sóc lỗ mở nhân tạo); Z44 (Lắp và/ hoặc điều chỉnh bộ phận giả bên ngoài); Z45 (Điều chỉnh thiết bị cấy ghép); Z46 (Điều chỉnh thiết bị khác); Z47 (Tái khám sau chỉnh hình khác)…

Nhóm Z40-Z54 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm Z40-Z54 thuộc chương XXI — Các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khoẻ và tiếp cận dịch vụ y tế.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ