Mã ICD-10 Z40 — Phẫu thuật dự phòng

Z40 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Phẫu thuật dự phòng, tiếng Anh là Prophylactic surgery. Mã này nằm trong nhóm Z40-Z54 — Những người tiếp cận dịch vụ y tế để hưởng can thiệp và chăm sóc sức khoẻ cụ thể, thuộc chương XXI — Các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khoẻ và tiếp cận dịch vụ y tế.

Z40mã ICD-10
3mã chi tiết 4 ký tự
Z40-Z54nhóm bệnh
XXIchương ICD-10

3 mã chi tiết của Z40

Từ Z40.0 đến Z40.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
Z40.0 Phẫu thuật dự phòng nguy cơ liên quan đến khối u ác tính · tên cũ: Phẫu thuật dự phòng các nguy cơ liên quan đến u ác tínhProphylactic surgery for risk- factors related to malignant neoplasms
Z40.8 Phẫu thuật dự phòng khác Other prophylactic surgery
Z40.9 Phẫu thuật dự phòng, không xác định Prophylactic surgery, unspecified

Ghi chú phân loại của mã Z40

Hướng dẫn mã hóa: Nhập viện để cắt bỏ tạng dự phòng

Coding Guidance: Admission for prophylactic organ removal

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

1 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
Z40.0Phẫu thuật dự phòng nguy cơ liên quan đến khối u ác tínhPhẫu thuật dự phòng các nguy cơ liên quan đến u ác tính

Từ khoá dẫn tới mã Z40

9 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Dự phòng | cắt bỏ cơ quan (để quản lý u tân sinh) (Prophylactic | organ removal (for neoplasia management))
  • Dự phòng | phẫu thuật, mổ (Prophylactic | surgery)
  • Dự phòng | phẫu thuật, mổ | đặc hiệu KPLNK (Prophylactic | surgery | specified NEC)
  • Dự phòng | phẫu thuật, mổ | về các yếu tố nguy cơ liên quan với u tân sinh ác tính (Prophylactic | surgery | for risk factors related to malignant neoplasm)
  • Loại bỏ, tháo bỏ (từ) (của) | cơ quan, dự phòng (để quản lý khối u) (Removal (from) (of) | organ, prophylactic (for neoplasm management))
  • Nhập viện (để) | cắt bỏ cơ quan dự phòng (Admission (for) | prophylactic organ removal)
  • Phẫu thuật, mổ | dự phòng (Surgery | prophylactic)
  • Phẫu thuật, mổ | dự phòng | đặc hiệu KPLNK (Surgery | prophylactic | specified NEC)
  • Phẫu thuật, mổ | dự phòng | về các yếu tố nguy cơ liên quan với u tân sinh ác tính (Surgery | prophylactic | for risk factors related to malignant neoplasm)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm Z40-Z54 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
Z41Can thiệp vì mục đích khác ngoài phục hồi tình trạng sức khoẻ
Z42Chăm sóc y tế tiếp có can thiệp tạo hình
Z43Chăm sóc lỗ mở nhân tạo
Z44Lắp và/ hoặc điều chỉnh bộ phận giả bên ngoài
Z45Điều chỉnh thiết bị cấy ghép
Z46Điều chỉnh thiết bị khác
Z47Tái khám sau chỉnh hình khác
Z48Chăm sóc sau phẫu thuật khác
Z49Chăm sóc liên quan đến lọc máu nhân tạo
Z50Chăm sóc có sử dụng kỹ thuật phục hồi chức năng
Z51Chăm sóc y tế khác
Z52Hiến tạng và/ hoặc mô

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã Z40 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã Z40 là "Phẫu thuật dự phòng", tên tiếng Anh là "Prophylactic surgery", thuộc nhóm Z40-Z54 — Những người tiếp cận dịch vụ y tế để hưởng can thiệp và chăm sóc sức khoẻ cụ thể của chương XXI — Các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khoẻ và tiếp cận dịch vụ y tế.

Mã Z40 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã Z40 được chi tiết thành 3 mã 4 ký tự: Z40.0 (Phẫu thuật dự phòng nguy cơ liên quan đến khối u ác tính); Z40.8 (Phẫu thuật dự phòng khác); Z40.9 (Phẫu thuật dự phòng, không xác định).

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ