Mã ICD-10 Z48 — Chăm sóc sau phẫu thuật khác

Z48 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Chăm sóc sau phẫu thuật khác, tiếng Anh là Other surgical follow- up care. Mã này nằm trong nhóm Z40-Z54 — Những người tiếp cận dịch vụ y tế để hưởng can thiệp và chăm sóc sức khoẻ cụ thể, thuộc chương XXI — Các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khoẻ và tiếp cận dịch vụ y tế.

Z48mã ICD-10
3mã chi tiết 4 ký tự
Z40-Z54nhóm bệnh
XXIchương ICD-10

3 mã chi tiết của Z48

Từ Z48.0 đến Z48.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
Z48.0 Chăm sóc liên quan băng và/ hoặc vết khâu phẫu thuật · tên cũ: Chăm sóc băng bó và chỉ khâuAttention to surgical dressings and sutures
Z48.8 Chăm sóc sau phẫu thuật xác định khác Other specified surgical follow- up care
Z48.9 Chăm sóc sau phẫu thuật, không xác định Surgical follow- up care, unspecified

Ghi chú phân loại của mã Z48

Hướng dẫn mã hóa: Thay băng Cắt chỉ

Coding Guidance: Change of dressings Removal of sutures

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

1 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
Z48.0Chăm sóc liên quan băng và/ hoặc vết khâu phẫu thuậtChăm sóc băng bó và chỉ khâu

Từ khoá dẫn tới mã Z48

11 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • (Các) thay đổi, biến đổi (của) | băng, băng bó (Change (s) (of) | dressing)
  • (Các) thay đổi, biến đổi (của) | chỉ khâu (Change (s) (of) | suture)
  • Chậm | phục hồi (thoáng qua) sau phẫu thuật (Slow | rebound (transient) following surgery)
  • Chăm sóc | băng vết mổ, băng vết phẫu thuật (Attention (to) | surgical dressings)
  • Chăm sóc | chỉ khâu (Attention (to) | sutures)
  • Chăm sóc sau điều trị; Dưỡng bệnh sau điều trị | sau phẫu thuật, sau mổ (Aftercare | following surgery)
  • Chăm sóc sau điều trị; Dưỡng bệnh sau điều trị | sau phẫu thuật, sau mổ | đặc hiệu KPLNK (Aftercare | following surgery | specified NEC)
  • Điều trị, liệu pháp, trị liệu | trong tĩnh mạch (IV) không có ghi nhận chẩn đoán | sau phẫu thuật (Therapy | intravenous (IV) without reported diagnosis | following surgery)
  • Loại bỏ, tháo bỏ (từ) (của) | băng, băng bó (Removal (from) (of) | dressing)
  • Loại bỏ, tháo bỏ (từ) (của) | chỉ khâu (Removal (from) (of) | suture)
  • Rối loạn chức năng | đi lại (thoáng qua) theo sau phẫu thuật (Dysfunction | ambulatory (transient) following surgery)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm Z40-Z54 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
Z40Phẫu thuật dự phòng
Z41Can thiệp vì mục đích khác ngoài phục hồi tình trạng sức khoẻ
Z42Chăm sóc y tế tiếp có can thiệp tạo hình
Z43Chăm sóc lỗ mở nhân tạo
Z44Lắp và/ hoặc điều chỉnh bộ phận giả bên ngoài
Z45Điều chỉnh thiết bị cấy ghép
Z46Điều chỉnh thiết bị khác
Z47Tái khám sau chỉnh hình khác
Z49Chăm sóc liên quan đến lọc máu nhân tạo
Z50Chăm sóc có sử dụng kỹ thuật phục hồi chức năng
Z51Chăm sóc y tế khác
Z52Hiến tạng và/ hoặc mô

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã Z48 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã Z48 là "Chăm sóc sau phẫu thuật khác", tên tiếng Anh là "Other surgical follow- up care", thuộc nhóm Z40-Z54 — Những người tiếp cận dịch vụ y tế để hưởng can thiệp và chăm sóc sức khoẻ cụ thể của chương XXI — Các yếu tố liên quan đến tình trạng sức khoẻ và tiếp cận dịch vụ y tế.

Mã Z48 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã Z48 được chi tiết thành 3 mã 4 ký tự: Z48.0 (Chăm sóc liên quan băng và/ hoặc vết khâu phẫu thuật); Z48.8 (Chăm sóc sau phẫu thuật xác định khác); Z48.9 (Chăm sóc sau phẫu thuật, không xác định).

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ