Mã ICD-10 E20-E35 — Rối loạn tuyến nội tiết khác
Nhóm E20-E35 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh rối loạn tuyến nội tiết khác (tiếng Anh: Disorders of other endocrine glands), thuộc chương IV — bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hoá. Nhóm này có 15 mã 3 ký tự, chi tiết thành 77 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
E20-E35phạm vi mã
15mã 3 ký tự
77mã chi tiết 4 ký tự
IVchương ICD-10
Danh sách mã bệnh trong nhóm E20-E35
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| E20 | Suy cận giáp · Hypoparathyroidism · tên cũ: Suy tuyến cận giáp | 4 |
| E21 | Cường cận giáp và/ hoặc rối loạn khác của tuyến cận giáp · Hyperparathyroidism and other disorders of parathyroid gland · tên cũ: Cường cận giáp và các rối loạn khác của tuyến cận giáp | 6 |
| E22 | Tăng cường chức năng tuyến yên · Hyperfunction of pituitary gland · tên cũ: Cường tuyến yên | 5 |
| E23 | Suy chức năng và/ hoặc rối loạn khác của tuyến yên · Hypofunction and other disorders of pituitary gland · tên cũ: Suy chức năng và rối loạn khác của tuyến yên | 6 |
| E24 | Hội chứng Cushing · Cushing syndrome | 7 |
| E25 | Rối loạn thượng thận- sinh dục · Adrenogenital disorders · tên cũ: Rối loạn thượng thận sinh dục | 3 |
| E26 | Cường aldosterone · Hyperaldosteronism | 4 |
| E27 | Rối loạn khác của tuyến thượng thận · Other disorders of adrenal gland · tên cũ: Các rối loạn khác của tuyến thượng thận | 8 |
| E28 | Rối loạn chức năng buồng trứng · Ovarian dysfunction | 6 |
| E29 | Rối loạn chức năng tinh hoàn · Testicular dysfunction | 4 |
| E30 | Rối loạn tuổi dậy thì, không phân loại mục khác · Disorders of puberty, not elsewhere classified · tên cũ: Rối loạn lúc dậy thì, không phân loại nơi khác | 4 |
| E31 | Rối loạn chức năng đa tuyến · Polyglandular dysfunction | 4 |
| E32 | Bệnh tuyến ức · Diseases of thymus | 4 |
| E34 | Rối loạn nội tiết khác · Other endocrine disorders | 8 |
| E35 | Rối loạn tuyến nội tiết do bệnh phân loại mục khác · Disorders of endocrine glands in diseases classified elsewhere | 4 |
Danh mục pháp lý chạm tới nhóm E20-E35
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | E20.8 · E21 · E22 · E24 · E26 · E27 · E31 | 46/2016/TT-BYT |
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: chương IV, tra cứu mã bệnh ICD-10.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm mã E20-E35 gồm những bệnh gì?
Nhóm E20-E35 — Rối loạn tuyến nội tiết khác — gồm 15 mã 3 ký tự: E20 (Suy cận giáp); E21 (Cường cận giáp và/ hoặc rối loạn khác của tuyến cận giáp); E22 (Tăng cường chức năng tuyến yên); E23 (Suy chức năng và/ hoặc rối loạn khác của tuyến yên); E24 (Hội chứng Cushing); E25 (Rối loạn thượng thận- sinh dục); E26 (Cường aldosterone); E27 (Rối loạn khác của tuyến thượng thận)…
Nhóm E20-E35 thuộc chương nào của ICD-10?
Nhóm E20-E35 thuộc chương IV — Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hoá.
