Mã ICD-10 A30-A49 — Bệnh nhiễm khuẩn khác
Nhóm A30-A49 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh bệnh nhiễm khuẩn khác (tiếng Anh: Other bacterial diseases), thuộc chương I — bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Nhóm này có 18 mã 3 ký tự, chi tiết thành 75 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
A30-A49phạm vi mã
18mã 3 ký tự
75mã chi tiết 4 ký tự
Ichương ICD-10
Danh sách mã bệnh trong nhóm A30-A49
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| A30 | Bệnh phong [bệnh Hansen] · Leprosy [Hansen disease] | 8 |
| A31 | Nhiễm trùng do mycobacteria khác · Infection due to other mycobacteria · tên cũ: Nhiễm khuẩn do Mycobacteria khác | 4 |
| A32 | Bệnh do nhiễm listeria · Listeriosis · tên cũ: Nhiễm khuẩn do Listeria monocytogenes | 5 |
| A33 | Bệnh uốn ván sơ sinh · Tetanus neonatorum | — |
| A34 | Bệnh uốn ván sản khoa · Obstetrical tetanus | — |
| A35 | Bệnh uốn ván khác · Other tetanus | — |
| A36 | Bệnh bạch hầu · Diphtheria | 6 |
| A37 | Bệnh ho gà · Whooping cough | 4 |
| A38 | Bệnh sốt tinh hồng nhiệt · Scarlet fever · tên cũ: Bệnh tinh hồng nhiệt | — |
| A39 | Nhiễm trùng do não mô cầu · Meningococcal infection | 8 |
| A40 | Nhiễm trùng hệ thống do liên cầu khuẩn · Streptococcal sepsis · tên cũ: Nhiễm khuẩn huyết do liên cầu | 6 |
| A41 | Nhiễm trùng hệ thống khác · Other sepsis · tên cũ: Nhiễm khuẩn huyết khác | 8 |
| A42 | Bệnh do nhiễm actinomyces · Actinomycosis · tên cũ: Bệnh do nhiễm nấm Actinomyces | 6 |
| A43 | Bệnh do nhiễm nocardia · Nocardiosis · tên cũ: Bệnh do Nocardia | 4 |
| A44 | Bệnh do nhiễm bartonella · Bartonellosis · tên cũ: Bệnh do Bartonella | 4 |
| A46 | Viêm quầng (do liên cầu khuẩn [Streptococcus]) · Erysipelas · tên cũ: Viêm quầng | — |
| A48 | Bệnh nhiễm khuẩn khác, không phân loại mục khác · Other bacterial diseases, not elsewhere classified · tên cũ: Bệnh nhiễm khuẩn khác, không phân loại nơi khác | 6 |
| A49 | Nhiễm khuẩn ở vị trí không xác định · Bacterial infection of unspecified site · tên cũ: Tình trạng nhiễm khuẩn ở các vị trí không xác định | 6 |
Danh mục pháp lý chạm tới nhóm A30-A49
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | A30 · A35 | 46/2016/TT-BYT |
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: chương I, tra cứu mã bệnh ICD-10.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm mã A30-A49 gồm những bệnh gì?
Nhóm A30-A49 — Bệnh nhiễm khuẩn khác — gồm 18 mã 3 ký tự: A30 (Bệnh phong [bệnh Hansen]); A31 (Nhiễm trùng do mycobacteria khác); A32 (Bệnh do nhiễm listeria); A33 (Bệnh uốn ván sơ sinh); A34 (Bệnh uốn ván sản khoa); A35 (Bệnh uốn ván khác); A36 (Bệnh bạch hầu); A37 (Bệnh ho gà)…
Nhóm A30-A49 thuộc chương nào của ICD-10?
Nhóm A30-A49 thuộc chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.
