Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Spinetoram là hoạt chất có trong 6 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học 5 - Spinosyns. Cơ chế tác động: cảm ứng thụ thể nachr site i.
| Cây trồng đã đăng ký | Số thuốc |
|---|---|
| Lúa | 4 |
| Ngô | 2 |
| Lạc | 2 |
| Cà chua | 2 |
| Hồ tiêu | 1 |
| Điều | 1 |
| Bắp cải | 1 |
| Ớt | 1 |
| Hoa hồng | 1 |
| Xoài | 1 |
| Hành | 1 |
| Dưa hấu | 1 |
| Chè | 1 |
| Đậu tương | 1 |
| Nho | 1 |
| Cây có múi | 1 |
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Sâu cuốn lá | 5 |
| Bọ trĩ | 2 |
| Sâu keo mùa thu | 2 |
| Rầy nâu | 1 |
| Sâu tơ | 1 |
| Sâu đục quả | 1 |
| Sâu xanh da láng | 1 |
| Dòi đục lá | 1 |
| Sâu vẽ bùa | 1 |
| Bọ xít muỗi | 1 |
| Sâu đục bẹ | 1 |
| Sâu đục thân | 1 |
| Sâu xanh bướm trắng | 1 |
| Bọ xít lưới | 1 |
Giới hạn tối đa dư lượng Spinetoram trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.
| Nông sản / thực phẩm | Mức dư lượng tối đa (mg/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cà chua | 0,06 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại cam ngọt, cam chua (gồm cả các quả lai giống cam) | 0,07 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại chất béo từ sữa | 0,1 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại nho | 0,3 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại quả hạch | 0,01 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại rau họ bắp cải, cải bắp, cải bông | 0,3 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Cần tây | 6 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Củ cải đường | 0,01 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Củ hành | 0,01 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Đậu đỗ các loại (trừ đậu tằm và đậu tương) | 0,05 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo — quả xanh và hạt non |
| Hành hoa | 0,8 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Hành ta | 0,8 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Lá rau diếp | 10 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Mỡ gia cầm | 0,01 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Nội tạng ăn được của động vật có vú | 0,01 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Nội tạng ăn được của gia cầm | 0,01 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Quả dạng táo | 0,05 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Quả đào | 0,3 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Quả mâm xôi (phúc bồn tử/ngấy hương/dâu rừng) đen và đỏ | 0,8 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Quả việt quất xanh (sim Mỹ) | 0,2 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Quả xuân đào | 0,3 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Rau chân vịt | 8 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Rau xà lách | 10 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Sữa nguyên liệu | 0,01 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển | 0,2 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo — (fat) |
| Thịt gia cầm | 0,01 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo |
| Trứng | 0,01 | Spinetoram. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm IRAC 5 với Spinetoram, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Insecticide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Spinosad | 26 |
6 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Hibifen 220WG Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Hibifen® 220WG Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Pineram 60SC Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông | — | Thuốc trừ sâu | — |
| Pixy® 360SC Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Radiant® 60SC Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Thor 60SC Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |