Giá trị dinh dưỡng của Quất chín, tươi

Mandarin, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Quất chín, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5046, có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 42 kcal.

42kcal
Năng lượng
0,9g
Chất đạm
9,6g
Bột đường

Vị trí trong nhóm quả chín

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, quất chín, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Canxi124 mg1 / 56Thực phẩm giàu canxi
Chất xơ4,1 g3 / 54Thực phẩm giàu chất xơ
Vitamin B1 (Thiamin)0,1 mg3 / 45Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Photpho42 mg10 / 56Thực phẩm giàu photpho
Vitamin C43 mg12 / 50Thực phẩm giàu vitamin c

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)42kcal
Chất đạm (Protein)0,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)9,6g
Chất xơ (Fibre, total dietary)4,1g
Nước (Water)89g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,5g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)124mg
Sắt (Fe)0,3mg
Photpho (P)42mg

Vitamin (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)8,33mcg
Beta-caroten (ß-carotene)100mcg
Vitamin C (Vit C)43mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,1mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,02mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,2mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g quất chín, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng42 kcal 2.000 kcal 2,1%
Chất đạm0,9 g 50 g 1,8%
Carbohydrat9,6 g 325 g 3,0%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu quất chín, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng42 kcal
Chất đạm0,9 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)9,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béochưa có số liệu
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Quất chín, tươi bao nhiêu calo?

100 g quất chín, tươi cung cấp 42 kcal, tương đương 2.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ quất chín, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Quất chín, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 56 thực phẩm cùng nhóm quả chín trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, quất chín, tươi có canxi đứng thứ 1/56, chất xơ đứng thứ 3/54, vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 3/45.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cam, tươi43 kcal58
Quít, tươi40 kcal58
Hồng bì, tươi44 kcal13
Táo ta, tươi40 kcal22
Dứa tây, tươi40 kcal57
Dưa lưới38 kcal39
Hồng đỏ, tươi38 kcal58
Đu đủ chín, tươi38 kcal60
Quả thanh long, tươi47 kcal10
Đào, tươi37 kcal58
Lê, tươi48 kcal57
Hồng ngâm, tươi48 kcal38

Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ