Shrimp, fresh water, grilled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Tôm đồng, nướng thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8052014, có 35 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 136 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, tôm đồng, nướng nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Selen | 89,09 mcg | 1 / 29 | Thực phẩm giàu selen |
| Natri | 633,33 mg | 5 / 43 | Thực phẩm giàu natri |
| Kali | 478,79 mg | 7 / 42 | Thực phẩm giàu kali |
| Magie | 63,64 mg | 8 / 40 | Thực phẩm giàu magie |
| Sắt | 3,33 mg | 14 / 66 | Thực phẩm giàu sắt |
| Chất đạm | 27,88 g | 19 / 103 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 35 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 136 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 27,88 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 2,73 | g |
| Nước (Water) | 65 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 4,39 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 110,61 | mg |
| Sắt (Fe) | 3,33 | mg |
| Natri (Na) | 633,33 | mg |
| Kali (K) | 478,79 | mg |
| Magie (Mg) | 63,64 | mg |
| Photpho (P) | 227,27 | mg |
| Selen (Se) | 89,09 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 22,73 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,03 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,04 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 4,36 | mg |
| Lutein + zeaxanthin | 22,73 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 1,46 | mg |
| Arginine | 2,62 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 2,84 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 4,31 | mg |
| Cystine | 0,3 | mg |
| Glycine | 1,73 | mg |
| Histidine | 0,61 | mg |
| Isoleucine | 1,48 | mg |
| Leucine | 2,36 | mg |
| Lysine | 2,36 | mg |
| Methionine | 0,95 | mg |
| Phenylalanine | 1,26 | mg |
| Proline | 0,98 | mg |
| Serine | 1,02 | mg |
| Threonine | 1,14 | mg |
| Tryptophan | 0,27 | mg |
| Tyrosine | 0,84 | mg |
| Valine | 1,42 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g tôm đồng, nướng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 136 kcal | 2.000 kcal | 6,8% |
| Chất đạm | 27,88 g | 50 g | 55,8% |
| Chất béo | 2,73 g | 56 g | 4,9% |
| Natri | 633,33 mg | 2.000 mg | 31,7% |
Nếu tôm đồng, nướng được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 136 kcal | — |
| Chất đạm | 27,88 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 2,73 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 633,33 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cá hồi, tươi | 136 kcal | 57 |
| Cá nục, nướng | 138 kcal | 56 |
| Cá nục, luộc | 133 kcal | 56 |
| Cá rô phi, chiên giòn | 131 kcal | 9 |
| Lươn, tươi | 130 kcal | 57 |
| Cá chim | 143 kcal | 30 |
| Cá mè, tươi | 144 kcal | 10 |
| Cá trôi, tươi | 127 kcal | 11 |
| Cá rô đồng, tươi | 126 kcal | 8 |
| Tôm biển, nướng | 124 kcal | 41 |
| Cá mòi (cá sardin), tươi | 124 kcal | 45 |
| Cá mỡ, tươi | 151 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.