Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Cá rô phi, chiên giòn thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8024008, có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 131 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cá rô phi, chiên giòn nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 25,92 g | 21 / 103 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 131 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 25,92 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 3,03 | g |
| Nước (Water) | 69,47 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,58 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 65,39 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,7 | mg |
| Photpho (P) | 194,08 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin D2 (ergocalciferol) (Vit D2 (ergocalciferol)) | 4,08 | mcg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g cá rô phi, chiên giòn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 131 kcal | 2.000 kcal | 6,6% |
| Chất đạm | 25,92 g | 50 g | 51,8% |
| Chất béo | 3,03 g | 56 g | 5,4% |
Nếu cá rô phi, chiên giòn được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 131 kcal | — |
| Chất đạm | 25,92 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 3,03 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Lươn, tươi | 130 kcal | 57 |
| Cá nục, luộc | 133 kcal | 56 |
| Cá trôi, tươi | 127 kcal | 11 |
| Cá rô đồng, tươi | 126 kcal | 8 |
| Cá hồi, tươi | 136 kcal | 57 |
| Tôm đồng, nướng | 136 kcal | 35 |
| Tôm biển, nướng | 124 kcal | 41 |
| Cá nục, nướng | 138 kcal | 56 |
| Cá mòi (cá sardin), tươi | 124 kcal | 45 |
| Cá basa, tươi | 119 kcal | 95 |
| Cá chim | 143 kcal | 30 |
| Cá mè, tươi | 144 kcal | 10 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.