Giá trị dinh dưỡng của Cá mỡ, tươi

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cá mỡ, tươi thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8016, có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 151 kcal.

151kcal
Năng lượng
16,8g
Chất đạm
9,3g
Chất béo

Vị trí trong nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cá mỡ, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B1 (Thiamin)0,08 mg10 / 54Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)151kcal
Chất đạm (Protein)16,8g
Chất béo (Total lipid (Fat))9,3g
Nước (Water)72,7g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,2g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)42mg
Sắt (Fe)1,4mg
Photpho (P)173mg

Vitamin (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Retinol 30mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,08mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,21mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,7mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cá mỡ, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng151 kcal 2.000 kcal 7,6%
Chất đạm16,8 g 50 g 33,6%
Chất béo9,3 g 56 g 16,6%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu cá mỡ, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng151 kcal
Chất đạm16,8 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)chưa có số liệu
Chất béo9,3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Văn bản pháp luật liên quan

Câu hỏi thường gặp

Cá mỡ, tươi bao nhiêu calo?

100 g cá mỡ, tươi cung cấp 151 kcal, tương đương 7.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ cá mỡ, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Cá mỡ, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 54 thực phẩm cùng nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cá mỡ, tươi có vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 10/54.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cá thu đao, tươi156 kcal56
Cá mè, tươi144 kcal10
Cá chim143 kcal30
Cá nục, nướng138 kcal56
Tôm đồng, nướng136 kcal35
Cá trích, tươi166 kcal55
Cá thu, tươi166 kcal47
Cá hồi, tươi136 kcal57
Cá nục, luộc133 kcal56
Cá rô phi, chiên giòn131 kcal9
Lươn, tươi130 kcal57
Cá trê, tươi173 kcal56

Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ