Fish, silver carp, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Cá mè, tươi thuộc nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 8014, có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 144 kcal.
Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 144 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 15,4 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 9,1 | g |
| Nước (Water) | 74,7 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 52 | mg |
| Natri (Na) | 31 | mg |
| Kali (K) | 319 | mg |
| Magie (Mg) | 39 | mg |
| Photpho (P) | 215 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g cá mè, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 144 kcal | 2.000 kcal | 7,2% |
| Chất đạm | 15,4 g | 50 g | 30,8% |
| Chất béo | 9,1 g | 56 g | 16,3% |
| Natri | 31 mg | 2.000 mg | 1,6% |
Nếu cá mè, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 144 kcal | — |
| Chất đạm | 15,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 9,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 31 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cá chim | 143 kcal | 30 |
| Cá nục, nướng | 138 kcal | 56 |
| Cá mỡ, tươi | 151 kcal | 12 |
| Tôm đồng, nướng | 136 kcal | 35 |
| Cá hồi, tươi | 136 kcal | 57 |
| Cá nục, luộc | 133 kcal | 56 |
| Cá thu đao, tươi | 156 kcal | 56 |
| Cá rô phi, chiên giòn | 131 kcal | 9 |
| Lươn, tươi | 130 kcal | 57 |
| Cá trôi, tươi | 127 kcal | 11 |
| Cá rô đồng, tươi | 126 kcal | 8 |
| Tôm biển, nướng | 124 kcal | 41 |
Xem toàn bộ nhóm thủy sản và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.