Yogurt (Skimmed milk)
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Sữa chua vớt béo thuộc nhóm sữa và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 10005, có 24 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 26 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, sữa chua vớt béo nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Đường tổng số | 14,97 g | 4 / 14 | Thực phẩm giàu đường tổng số |
| Vitamin B6 | 0,05 mg | 4 / 14 | Thực phẩm giàu vitamin b6 |
| Folate tổng số | 12 mcg | 4 / 14 | Thực phẩm giàu folate tổng số |
Bản ghi này có 24 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 26 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 3,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 3,1 | g |
| Nước (Water) | 92,8 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Đường tổng số (Sugars, total) | 14,97 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 143 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,06 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,58 | mg |
| Natri (Na) | 68,98 | mg |
| Kali (K) | 173,21 | mg |
| Magie (Mg) | 20,44 | mg |
| Photpho (P) | 109 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,11 | mg |
| Selen (Se) | 3,58 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 4 | mcg |
| Retinol | 4 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 1,35 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,04 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,2 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,1 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,05 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 12 | mcg |
| Folate, food | 12 | mcg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g sữa chua vớt béo với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 26 kcal | 2.000 kcal | 1,3% |
| Chất đạm | 3,4 g | 50 g | 6,8% |
| Carbohydrat | 3,1 g | 325 g | 1,0% |
| Đường tổng số | 14,97 g | — | chưa khuyến nghị |
| Natri | 68,98 mg | 2.000 mg | 3,4% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu sữa chua vớt béo được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 26 kcal | — |
| Chất đạm | 3,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 3,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | 68,98 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Sữa hộp Milo | 55 kcal | 41 |
| Sữa mẹ (sữa người) | 61 kcal | 61 |
| Sữa chua | 61 kcal | 55 |
| Sữa chua, đặc, không đường | 61 kcal | 56 |
| Sữa chua, nước/uống, có đường | 62 kcal | 70 |
| Sữa chua, đặc, có đường | 65 kcal | 56 |
| Sữa dê tươi | 69 kcal | 58 |
| Sữa bò tươi | 74 kcal | 57 |
| Sữa, bò, tiệt trùng, có đường, toàn phần, trắng | 85 kcal | 58 |
| Sữa đặc có đường, Việt Nam | 328 kcal | 68 |
| Sữa bột tách béo | 357 kcal | 51 |
| Phó mát | 380 kcal | 57 |
Xem toàn bộ nhóm sữa và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.