Giá trị dinh dưỡng của Rau húng, tươi

Basil sweet leaves, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Rau húng, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4075, có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 34 kcal.

34kcal
Năng lượng
2,2g
Chất đạm
0,52g
Chất béo
5,08g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau húng, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)0,32 g1 / 65Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)
Vitamin K (phylloquinone)414,8 mcg8 / 47Thực phẩm giàu vitamin k (phylloquinone)
Natri91 mg11 / 108Thực phẩm giàu natri
Vitamin B2 (Riboflavin)0,35 mg14 / 135Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Magie73,13 mg15 / 104Thực phẩm giàu magie
Kẽm0,91 mg18 / 107Thực phẩm giàu kẽm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)34kcal
Chất đạm (Protein)2,2g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,52g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)5,08g
Chất xơ (Fibre, total dietary)3,5g
Nước (Water)91,4g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,8g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)0,3g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)202mg
Sắt (Fe)4,8mg
Kẽm (Zn)0,91mg
Natri (Na)91mg
Kali (K)148mg
Magie (Mg)73,13mg
Photpho (P)82,5mg
Đồng (Cu)0,22mg
Mangan (Mn)1,86mg
Selen (Se)0,3mcg

Vitamin (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)263,75mcg
Beta-caroten (ß-carotene)3.142mcg
Vitamin C (Vit C)27mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))414,8mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,08mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,35mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,8mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,24mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,13mg
Folate tổng số (Folate, total)64mcg
Cryptoxanthin, beta 46mcg
Folate, food 64mcg
Lutein + zeaxanthin 5.650mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 132mg
Arginine 117mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)301mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)277mg
Cystine 28mg
Glycine 122mg
Histidine 51mg
Isoleucine 104mg
Leucine 191mg
Lysine 110mg
Methionine 36mg
Phenylalanine 130mg
Proline 104mg
Serine 99mg
Threonine 104mg
Tryptophan 39mg
Tyrosine 77mg
Valine 127mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,04g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,09g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,39g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,32g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,07g
C16:0 0,04g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0,09g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g rau húng, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng34 kcal 2.000 kcal 1,7%
Chất đạm2,2 g 50 g 4,4%
Carbohydrat5,08 g 325 g 1,6%
Đường tổng số0,3 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,52 g 56 g 0,9%
Chất béo bão hòa0,04 g 20 g 0,2%
Natri91 mg 2.000 mg 4,6%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu rau húng, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng34 kcal
Chất đạm2,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)5,08 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,52 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri91 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Rau húng, tươi bao nhiêu calo?

100 g rau húng, tươi cung cấp 34 kcal, tương đương 1.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ rau húng, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Rau húng, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 65 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, rau húng, tươi có omega-3 ala (c18:3 n-3) đứng thứ 1/65, vitamin k (phylloquinone) đứng thứ 8/47, natri đứng thứ 11/108.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ