Giá trị dinh dưỡng của Củ cải trắng, luộc

Radish, white, boiled

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Củ cải trắng, luộc thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4021002, có 52 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 33 kcal.

33kcal
Năng lượng
1,74g
Chất đạm
0,23g
Chất béo
6,05g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, củ cải trắng, luộc nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Selen4,53 mcg7 / 79Thực phẩm giàu selen

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 52 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)33kcal
Chất đạm (Protein)1,74g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,23g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)6,05g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,74g
Nước (Water)90,58g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,4g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)2,91g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)46,51mg
Sắt (Fe)1,28mg
Kẽm (Zn)0,23mg
Natri (Na)11,63mg
Kali (K)281,4mg
Magie (Mg)17,44mg
Photpho (P)47,67mg
Đồng (Cu)0,17mg
Mangan (Mn)0,06mg
Selen (Se)4,53mcg

Vitamin (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)19,19mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))0,35mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,05mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,06mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,41mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,16mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,03mg
Folate tổng số (Folate, total)19,53mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 0,03mg
Arginine 0,06mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)0,06mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)0,19mg
Cystine 0,01mg
Glycine 0,02mg
Histidine 0,02mg
Isoleucine 0,03mg
Leucine 0,04mg
Lysine 0,03mg
Methionine 0,01mg
Phenylalanine 0,03mg
Proline 0,02mg
Serine 0,02mg
Threonine 0,03mg
Tryptophan 0mg
Tyrosine 0,01mg
Valine 0,04mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,03g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,02g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,05g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,03g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,02g
C16:0 0,03g
C18:0 0g
C18:1 undifferentiated 0,02g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g củ cải trắng, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng33 kcal 2.000 kcal 1,7%
Chất đạm1,74 g 50 g 3,5%
Carbohydrat6,05 g 325 g 1,9%
Đường tổng số2,91 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,23 g 56 g 0,4%
Chất béo bão hòa0,03 g 20 g 0,2%
Natri11,63 mg 2.000 mg 0,6%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu củ cải trắng, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng33 kcal
Chất đạm1,74 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)6,05 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,23 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri11,63 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Củ cải trắng, luộc bao nhiêu calo?

100 g củ cải trắng, luộc cung cấp 33 kcal, tương đương 1.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ củ cải trắng, luộc phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Củ cải trắng, luộc có giàu dinh dưỡng không?

So với 79 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, củ cải trắng, luộc có selen đứng thứ 7/79.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Ngải cứu, tươi33 kcal12
Súp lơ trắng, tươi34 kcal57
Súp lơ xanh, luộc34 kcal57
Rau húng, tươi34 kcal57
Ớt vàng to, tươi34 kcal47
Rau đay, tươi31 kcal54
Quả me chua, tươi35 kcal15
Bí ngô, luộc35 kcal59
Ớt xanh to, tươi31 kcal54
Hoa lý, tươi35 kcal19
Măng tre, tươi31 kcal54
Ớt đỏ to, tươi31 kcal61

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ