Brewer's yeast, fresh
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Men bia, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4124, có 31 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 103 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, men bia, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) | 0,77 mg | 3 / 135 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Vitamin B3 (Niacin) | 8,27 mg | 4 / 127 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 1,06 mg | 5 / 135 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
| Chất đạm | 16,2 g | 10 / 169 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Photpho | 272 mg | 10 / 160 | Thực phẩm giàu photpho |
| Sắt | 5 mg | 19 / 151 | Thực phẩm giàu sắt |
Bản ghi này có 31 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 103 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 16,2 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 1,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 6,5 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2 | g |
| Nước (Water) | 74,6 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,4 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 30 | mg |
| Sắt (Fe) | 5 | mg |
| Photpho (P) | 272 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,77 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 1,06 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 8,27 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 994 | mg |
| Arginine | 588 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 1.424 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 1.876 | mg |
| Cystine | 158 | mg |
| Glycine | 655 | mg |
| Histidine | 362 | mg |
| Isoleucine | 678 | mg |
| Leucine | 1.017 | mg |
| Lysine | 949 | mg |
| Methionine | 203 | mg |
| Phenylalanine | 633 | mg |
| Proline | 633 | mg |
| Serine | 746 | mg |
| Threonine | 678 | mg |
| Tryptophan | 226 | mg |
| Tyrosine | 678 | mg |
| Valine | 881 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g men bia, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 103 kcal | 2.000 kcal | 5,2% |
| Chất đạm | 16,2 g | 50 g | 32,4% |
| Carbohydrat | 6,5 g | 325 g | 2,0% |
| Chất béo | 1,3 g | 56 g | 2,3% |
Nếu men bia, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 103 kcal | — |
| Chất đạm | 16,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 6,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 1,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Lá sắn, tươi | 96 kcal | 27 |
| Đậu cô ve, luộc | 85 kcal | 41 |
| Giá đậu tương, tươi | 82 kcal | 54 |
| Tỏi ta, tươi | 126 kcal | 54 |
| Chuối xanh, tươi | 78 kcal | 40 |
| Đậu cô ve, quả, tươi | 77 kcal | 41 |
| Quả gấc, tươi | 129 kcal | 25 |
| Đậu Hà Lan, quả, tươi | 75 kcal | 57 |
| Trám đen, quả chín, tươi | 134 kcal | 10 |
| Đậu đũa, luộc | 68 kcal | 47 |
| Đậu đũa, quả, tươi | 67 kcal | 48 |
| Cải bắp đỏ, luộc | 67 kcal | 56 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.