Gac fruit, whole, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Quả gấc, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4034, có 25 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 129 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, quả gấc, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) | 1.926,25 mcg | 1 / 130 | Thực phẩm giàu vitamin a (rae) |
| Beta-caroten | 21.756 mcg | 1 / 130 | Thực phẩm giàu beta-caroten |
| Acid béo bão hòa tổng số | 2,05 g | 1 / 79 | Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số |
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) | 1,52 g | 1 / 72 | Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6) |
Bản ghi này có 25 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 129 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 2,1 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 7,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 12,3 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,8 | g |
| Nước (Water) | 77 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 56 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,2 | mg |
| Photpho (P) | 6,4 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 1.926,25 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 21.756 | mcg |
| Alpha-caroten (Carotene, alpha) | 2.718 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 11 | mg |
| Lycopene | 49.667 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated) | 2,05 | g |
| Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated) | 1,76 | g |
| Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated) | 1,55 | g |
| Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid)) | 0,03 | g |
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid)) | 1,52 | g |
| C16:0 | 1,58 | g |
| C16:1 c | 0,02 | g |
| C18:0 | 0,42 | g |
| C18:1 c | 1,75 | g |
| C20:0 | 0,03 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g quả gấc, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 129 kcal | 2.000 kcal | 6,5% |
| Chất đạm | 2,1 g | 50 g | 4,2% |
| Carbohydrat | 12,3 g | 325 g | 3,8% |
| Chất béo | 7,9 g | 56 g | 14,1% |
| Chất béo bão hòa | 2,05 g | 20 g | 10,3% |
Nếu quả gấc, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 129 kcal | — |
| Chất đạm | 2,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 12,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 7,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Tỏi ta, tươi | 126 kcal | 54 |
| Trám đen, quả chín, tươi | 134 kcal | 10 |
| Men bia, tươi | 103 kcal | 31 |
| Lá sắn, tươi | 96 kcal | 27 |
| Hạt sen, tươi | 164 kcal | 50 |
| Đậu cô ve, luộc | 85 kcal | 41 |
| Giá đậu tương, tươi | 82 kcal | 54 |
| Chuối xanh, tươi | 78 kcal | 40 |
| Đậu cô ve, quả, tươi | 77 kcal | 41 |
| Đậu Hà Lan, quả, tươi | 75 kcal | 57 |
| Đậu đũa, luộc | 68 kcal | 47 |
| Cải bắp đỏ, luộc | 67 kcal | 56 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.