Cassava leaves, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Lá sắn, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4049, có 27 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 96 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, lá sắn, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin C | 295 mg | 1 / 140 | Thực phẩm giàu vitamin c |
| Beta-caroten | 8.280 mcg | 3 / 130 | Thực phẩm giàu beta-caroten |
| Vitamin A (RAE) | 690 mcg | 4 / 130 | Thực phẩm giàu vitamin a (rae) |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 0,66 mg | 9 / 135 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
| Vitamin B1 (Thiamin) | 0,25 mg | 12 / 135 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Vitamin B3 (Niacin) | 2,4 mg | 12 / 127 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
Bản ghi này có 27 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 96 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 7 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 16,9 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 4,3 | g |
| Nước (Water) | 74,8 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 200 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,9 | mg |
| Photpho (P) | 27 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 690 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 8.280 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 295 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,25 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,66 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 2,4 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Arginine | 350 | mg |
| Cystine | 76 | mg |
| Histidine | 150 | mg |
| Isoleucine | 390 | mg |
| Leucine | 710 | mg |
| Lysine | 340 | mg |
| Methionine | 140 | mg |
| Phenylalanine | 420 | mg |
| Threonine | 300 | mg |
| Tryptophan | 110 | mg |
| Tyrosine | 227 | mg |
| Valine | 460 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g lá sắn, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 96 kcal | 2.000 kcal | 4,8% |
| Chất đạm | 7 g | 50 g | 14,0% |
| Carbohydrat | 16,9 g | 325 g | 5,2% |
Nếu lá sắn, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 96 kcal | — |
| Chất đạm | 7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 16,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Men bia, tươi | 103 kcal | 31 |
| Đậu cô ve, luộc | 85 kcal | 41 |
| Giá đậu tương, tươi | 82 kcal | 54 |
| Chuối xanh, tươi | 78 kcal | 40 |
| Đậu cô ve, quả, tươi | 77 kcal | 41 |
| Đậu Hà Lan, quả, tươi | 75 kcal | 57 |
| Đậu đũa, luộc | 68 kcal | 47 |
| Đậu đũa, quả, tươi | 67 kcal | 48 |
| Cải bắp đỏ, luộc | 67 kcal | 56 |
| Tỏi ta, tươi | 126 kcal | 54 |
| Ngó sen, tươi | 65 kcal | 54 |
| Chuối xanh, luộc | 64 kcal | 40 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.