Giá trị dinh dưỡng của Đậu Hà Lan, quả, tươi

Green peas; field pea, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Đậu Hà Lan, quả, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4031, có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 75 kcal.

75kcal
Năng lượng
6,5g
Chất đạm
0,29g
Chất béo
11,71g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, đậu hà lan, quả, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Đường tổng số5,67 g2 / 50Thực phẩm giàu đường tổng số
Vitamin B1 (Thiamin)0,4 mg5 / 135Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Kẽm1,24 mg7 / 107Thực phẩm giàu kẽm
Omega-6 LA (C18:2 n-6)0,15 g10 / 72Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6)
Selen1,8 mcg13 / 79Thực phẩm giàu selen
Vitamin B3 (Niacin)2,2 mg13 / 127Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)75kcal
Chất đạm (Protein)6,5g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,29g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)11,71g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1g
Nước (Water)81g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,5g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)5,67g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)57mg
Sắt (Fe)0,8mg
Kẽm (Zn)1,24mg
Natri (Na)5mg
Kali (K)244mg
Magie (Mg)33mg
Photpho (P)43mg
Đồng (Cu)0,18mg
Mangan (Mn)0,41mg
Selen (Se)1,8mcg

Vitamin (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)41,21mcg
Beta-caroten (ß-carotene)485mcg
Alpha-caroten (Carotene, alpha)19mcg
Vitamin C (Vit C)27mg
Vitamin E (Vit E)0,13mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))24,8mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,4mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,15mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,2mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,1mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,17mg
Folate tổng số (Folate, total)65mcg
Folate, food 65mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 301mg
Arginine 587mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)665mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)976mg
Cystine 64mg
Glycine 264mg
Histidine 143mg
Isoleucine 279mg
Leucine 466mg
Lysine 489mg
Methionine 62mg
Phenylalanine 295mg
Proline 257mg
Serine 301mg
Threonine 252mg
Tryptophan 68mg
Tyrosine 208mg
Valine 317mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,07g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,04g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,19g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,04g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,15g
C16:0 0,06g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0,04g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g đậu hà lan, quả, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng75 kcal 2.000 kcal 3,8%
Chất đạm6,5 g 50 g 13,0%
Carbohydrat11,71 g 325 g 3,6%
Đường tổng số5,67 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,29 g 56 g 0,5%
Chất béo bão hòa0,07 g 20 g 0,4%
Natri5 mg 2.000 mg 0,3%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu đậu hà lan, quả, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng75 kcal
Chất đạm6,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)11,71 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,29 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri5 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Đậu Hà Lan, quả, tươi bao nhiêu calo?

100 g đậu hà lan, quả, tươi cung cấp 75 kcal, tương đương 3.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ đậu hà lan, quả, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Đậu hà lan, quả, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 50 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, đậu hà lan, quả, tươi có đường tổng số đứng thứ 2/50, vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 5/135, kẽm đứng thứ 7/107.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ